Acer Liquid Gallant

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.0.3 Ice Cream Sandwich
Màn hình
Màn hình
109.22 mm، 4.3 in
CPU
CPU
1x 1.0 GHz ARM Cortex-A9
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Pin
Pin
1500 mAh

Acer Liquid Gallant Giá


Acer Liquid Gallant Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Liquid Gallant
Phiên bản
Acer Liquid Gallant
Bí danh
Liquid Gallant E350
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 4.0.3 Ice Cream Sandwich
CPU
1x 1.0 GHz ARM Cortex-A9
GPU
IMG PowerVR SGX531 Ultra
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
109.22 mm، 4.3 in
Mật độ điểm ảnh
256 ppi
Độ phân giải
540 x 960 pixels
Lưu trữ
4 GB
Pin
1500 mAh
Trọng lượng
145 g، 5.11 oz

Acer Liquid Gallant Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Acer
Môhình
Acer Liquid Gallant
Phiên bản
Acer Liquid Gallant
Danhmục
Smartphones
Bí danh
Liquid Gallant E350

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 129 mm
  • 5.079 in
Chiều rộng
  • 65.9 mm
  • 2.594 in
Trọng lượng
  • 145 g
  • 5.11 oz
độ dày
  • 9.9 mm
  • 0.39 in

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 109.22 mm
  • 4.3 in
độ phân giải (h x w)
540 x 960 pixels
Mật độ điểm ảnh
256 ppi
Chiều rộng
  • 53.55 mm
  • 2.11 in
Chiều cao
  • 95.19 mm
  • 3.75 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
60.15 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.0.3 Ice Cream Sandwich

Bộ Xử Lý

Cpu
1x 1.0 GHz ARM Cortex-A9
Tốc độ xung nhịp cpu
1000 MHz
Gpu
IMG PowerVR SGX531 Ultra
Tốc độ đồng hồ gpu
522 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
4 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 7.2 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
320 x 480 pixels
LPDDR
165 ppi
1300 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
720 x 1640 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
263 ppi
5200 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1500 mAh
720 x 1640 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
263 ppi
5200 mAh
S56
720x1280
2 GB
294 PPI
2300 mAh

Đánh giá của người dùng cho Acer Liquid Gallant


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn