Acer Sospiro A60L

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 13 Go edition
Màn hình
Màn hình
154.43 mm، 6.08 in
CPU
CPU
4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3260 x 2144 pixels، 6.99 MP
Pin
Pin
3000 mAh

Acer Sospiro A60L Giá


Acer Sospiro A60L Thông số chính


Thương hiệu
Acer
Mẫu
Acer Sospiro A60L
Phiên bản
Acer Sospiro A60L
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 13 Go edition
CPU
4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T820 MP1
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
3260 x 2144 pixels، 6.99 MP
Màn hình
154.43 mm، 6.08 in
Mật độ điểm ảnh
283 ppi
Độ phân giải
720 x 1560 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
194 g، 6.84 oz

Acer Sospiro A60L Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Acer
Môhình
Acer Sospiro A60L
Phiên bản
Acer Sospiro A60L
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 162 mm
  • 6.378 in
Chiều rộng
  • 77 mm
  • 3.031 in
Trọng lượng
  • 194 g
  • 6.84 oz
độ dày
  • 9.3 mm
  • 0.366 in
Màu sắc
Black and Green

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3260 x 2144 pixels
  • 6.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
đặc điểm
Secondary rear camera - 2 MP (depth-sensing)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2560 x 1944 pixels
  • 4.98 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 154.43 mm
  • 6.08 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1560 pixels
Mật độ điểm ảnh
283 ppi
Chiều rộng
  • 64.72 mm
  • 2.55 in
Chiều cao
  • 140.22 mm
  • 5.52 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
72.98 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 13 Go edition

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1400 MHz
Gpu
ARM Mali-T820 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
680 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
667 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B13)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint
320 x 480 pixels
LPDDR
165 ppi
1300 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
720 x 1640 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
263 ppi
5200 mAh
320 x 480 pixels
LPDDR2
165 ppi
1500 mAh
720 x 1640 pixels
LPDDR4/LPDDR4X
263 ppi
5200 mAh
S56
720x1280
2 GB
294 PPI
2300 mAh

Đánh giá của người dùng cho Acer Sospiro A60L


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn