YU Yureka Note

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 5.1.1 Lollipop
Màn hình
Màn hình
152.4 mm، 6 in
CPU
CPU
8x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
4000 mAh

YU Yureka Note Giá


YU Yureka Note Thông số chính


Thương hiệu
YU
Mẫu
YU Yureka Note
Phiên bản
YU Yureka Note
Bí danh
Yureka Note، YU6000
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 5.1.1 Lollipop
CPU
8x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T720 MP3
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
152.4 mm، 6 in
Mật độ điểm ảnh
367 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
4000 mAh

YU Yureka Note Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
YU
Môhình
YU Yureka Note
Phiên bản
YU Yureka Note
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Yureka Note
  • YU6000

Thiết kế

THâN MáY

độ dày
  • 7.8 mm
  • 0.307 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.157 µm
  • 0.001157 mm
đèn flash
Dual LED
Cảm biến
PureCel
Mô-đun
OmniVision OV13853

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
Kích thước pixel
  • 1.417 µm
  • 0.001417 mm
đặc điểm
Interpolated resolution - 8 MP
Cảm biến
CMOS BSI 2 (backside illumination 2)
Mô-đun
OmniVIsion OV5693

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 152.4 mm
  • 6 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
367 ppi
Chiều rộng
  • 74.72 mm
  • 2.94 in
Chiều cao
  • 132.83 mm
  • 5.23 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 5.1.1 Lollipop

Bộ Xử Lý

Cpu
8x 1.5 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
ARM Mali-T720 MP3
Tốc độ đồng hồ gpu
450 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
666 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 11 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Fingerprint

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.24 W/kg
Thân máy (usa)
0.47 W/kg
720 x 1280 pixels
LPDDR3
282 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
312 ppi
2000 mAh
720 x 1440 pixels
LPDDR3
295 ppi
4000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3930 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
312 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2230 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
4000 mAh

Đánh giá của người dùng cho YU Yureka Note


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn