Xolo X1000

Phiên bản
Phiên bản
Xolo X1000
Màn hình
Màn hình
119.38 mm، 4.7 in
CPU
CPU
Intel Saltwell HT
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
1900 mAh

Xolo X1000 Giá


Xolo X1000 Thông số chính


Thương hiệu
Xolo
Mẫu
Xolo X1000
Phiên bản
Xolo X1000
Danh mục
Smartphones
CPU
Intel Saltwell HT
GPU
IMG PowerVR SGX540
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
119.38 mm، 4.7 in
Mật độ điểm ảnh
312 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
8 GB
Pin
1900 mAh
Trọng lượng
140 g، 4.94 oz

Xolo X1000 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xolo
Môhình
Xolo X1000
Phiên bản
Xolo X1000
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 133.9 mm
  • 5.272 in
Chiều rộng
  • 67.6 mm
  • 2.661 in
Trọng lượng
  • 140 g
  • 4.94 oz
độ dày
  • 9.1 mm
  • 0.358 in

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP
đặc điểm
1.3 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 119.38 mm
  • 4.7 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
312 ppi
Chiều rộng
  • 58.53 mm
  • 2.3 in
Chiều cao
  • 104.05 mm
  • 4.1 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
67.49 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel Saltwell HT
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
IMG PowerVR SGX540
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
400 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
2.1
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1900 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Magnetometer
540 x 960 pixels
LPDDR2
245 ppi
1900 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2100 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
1920 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
2200 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
234 ppi
1800 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Xolo X1000


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn