Xolo Win Q1000

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Microsoft Windows 8.1
Màn hình
Màn hình
127 mm، 5 in
CPU
CPU
2x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
2200 mAh

Xolo Win Q1000 Giá


Xolo Win Q1000 Thông số chính


Thương hiệu
Xolo
Mẫu
Xolo Win Q1000
Phiên bản
Xolo Win Q1000
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Microsoft Windows 8.1
CPU
2x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
GPU
Qualcomm Adreno 302
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
127 mm، 5 in
Mật độ điểm ảnh
294 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
8 GB
Pin
2200 mAh

Xolo Win Q1000 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xolo
Môhình
Xolo Win Q1000
Phiên bản
Xolo Win Q1000
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 143 mm
  • 5.63 in
Chiều rộng
  • 71.3 mm
  • 2.807 in
độ dày
  • 8.8 mm
  • 0.346 in
Màu sắc
  • Màu trắng
  • Đen
  • Xanh

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
PureCel

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 127 mm
  • 5 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
294 ppi
Chiều rộng
  • 62.26 mm
  • 2.45 in
Chiều cao
  • 110.69 mm
  • 4.36 in
độ sâu màu sắc
18 bit
Số lượng màu sắc
262144 colors
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
67.81 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Microsoft Windows 8.1

Bộ Xử Lý

Cpu
2x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 302
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
333 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2200 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Cảm biến gia tốc

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
540 x 960 pixels
LPDDR2
245 ppi
1900 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2100 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
1920 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1500 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
342 ppi
1810 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
234 ppi
1800 mAh

Đánh giá của người dùng cho Xolo Win Q1000


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn