Xolo LT900

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 4.2 Jelly Bean
Màn hình
Màn hình
109.22 mm، 4.3 in
CPU
CPU
2x 1.5 GHz Krait
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
1810 mAh

Xolo LT900 Giá


Xolo LT900 Thông số chính


Thương hiệu
Xolo
Mẫu
Xolo LT900
Phiên bản
Xolo LT900
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 4.2 Jelly Bean
CPU
2x 1.5 GHz Krait
GPU
Qualcomm Adreno 225
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
109.22 mm، 4.3 in
Mật độ điểm ảnh
342 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
8 GB
Pin
1810 mAh
Trọng lượng
140 g، 4.94 oz

Xolo LT900 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xolo
Môhình
Xolo LT900
Phiên bản
Xolo LT900
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 128.7 mm
  • 5.067 in
Chiều rộng
  • 66 mm
  • 2.598 in
Trọng lượng
  • 140 g
  • 4.94 oz
độ dày
  • 9.8 mm
  • 0.386 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
Dual LED
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đặc điểm
1 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 109.22 mm
  • 4.3 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
342 ppi
Chiều rộng
  • 53.55 mm
  • 2.11 in
Chiều cao
  • 95.19 mm
  • 3.75 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
60.2 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 4.2 Jelly Bean

Bộ Xử Lý

Cpu
2x 1.5 GHz Krait
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 225
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
500 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
8 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • LTE-TDD - 17 Mbit/s Upload; 68 Mbit/s Download

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1810 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Magnetometer
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2100 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
245 ppi
1900 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1500 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
1920 mAh
540 x 960 pixels
LPDDR2
234 ppi
1800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
294 ppi
2200 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1500 mAh

Đánh giá của người dùng cho Xolo LT900


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn