Xiaomi Mi 2

Phiên bản
Phiên bản
Xiaomi Mi 2
Màn hình
Màn hình
109.22 mm، 4.3 in
CPU
CPU
4x 1.5 GHz Krait 200
RAM
RAM
LPDDR2
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB، 32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
2000 mAh

Xiaomi Mi 2 Giá


Xiaomi Mi 2 Thông số chính


Thương hiệu
Xiaomi
Mẫu
Xiaomi Mi 2
Phiên bản
Xiaomi Mi 2
Bí danh
Phone 2، MI -Two
Danh mục
Smartphones
CPU
4x 1.5 GHz Krait 200
GPU
Qualcomm Adreno 320
RAM
LPDDR2
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
109.22 mm، 4.3 in
Mật độ điểm ảnh
342 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
16 GB، 32 GB
Pin
2000 mAh
Trọng lượng
145 g، 5.11 oz

Xiaomi Mi 2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xiaomi
Môhình
Xiaomi Mi 2
Phiên bản
Xiaomi Mi 2
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Phone 2
  • MI -Two

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 126 mm
  • 4.961 in
Chiều rộng
  • 62 mm
  • 2.441 in
Trọng lượng
  • 145 g
  • 5.11 oz
độ dày
  • 10.2 mm
  • 0.402 in
Màu sắc
  • Màu trắng
  • Màu đỏ
  • Màu xanh lam
  • Xanh

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
1280x720 @ 60 fps
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đặc điểm
2 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 109.22 mm
  • 4.3 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
342 ppi
Chiều rộng
  • 53.55 mm
  • 2.11 in
Chiều cao
  • 95.19 mm
  • 3.75 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
65.46 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.5 GHz Krait 200
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 320
Tốc độ đồng hồ gpu
400 MHz

RAM

Loại
LPDDR2
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 16 GB
  • 32 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE Class 12 (118.4 kbit/s , 192-296 kbit/s )
  • GPRS Class 12 (32-48 kbit/s , 32-48 kbit/s )
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42.2 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Host
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
386 ppi
4070 mAh
2013021
720x1280
2 GB
342 PPI
2030 mAh
M1910F4S
1080x2340
8 GB
398 PPI
5260 mAh
220233L2C
720x1600
6 GB
269 PPI
5000 mAh
22101316UP
1080x2400
8 GB
395 PPI
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Xiaomi Mi 2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn