Xiaomi Redmi 2A Enhanced Edition

Phiên bản
Phiên bản
Xiaomi Redmi 2A Enhanced Edition
Màn hình
Màn hình
119.38 mm، 4.7 in
CPU
CPU
5x 1.5 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Pin
Pin
2200 mAh

Xiaomi Redmi 2A Enhanced Edition Giá


Xiaomi Redmi 2A Enhanced Edition Thông số chính


Thương hiệu
Xiaomi
Mẫu
Xiaomi Redmi 2A Enhanced Edition
Phiên bản
Xiaomi Redmi 2A Enhanced Edition
Bí danh
Hongmi 2A Plus، HongMi 2A Enhanced Edition، P05-AHM2AJ
Danh mục
Smartphones
CPU
5x 1.5 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-T628 MP2
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
3264 x 2448 pixels، 7.99 MP
Màn hình
119.38 mm، 4.7 in
Mật độ điểm ảnh
312 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
2200 mAh
Trọng lượng
134 g، 4.73 oz

Xiaomi Redmi 2A Enhanced Edition Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xiaomi
Môhình
Xiaomi Redmi 2A Enhanced Edition
Phiên bản
Xiaomi Redmi 2A Enhanced Edition
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Hongmi 2A Plus
  • HongMi 2A Enhanced Edition
  • P05-AHM2AJ

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 134 mm
  • 5.276 in
Chiều rộng
  • 67.2 mm
  • 2.646 in
Trọng lượng
  • 134 g
  • 4.73 oz
độ dày
  • 9.4 mm
  • 0.37 in
Màu sắc
  • Màu vàng
  • Xanh
  • Pink
  • Gray
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.414 µm
  • 0.001414 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
Mô-đun
OmniVision OV8825

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 119.38 mm
  • 4.7 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
312 ppi
Chiều rộng
  • 58.53 mm
  • 2.3 in
Chiều cao
  • 104.05 mm
  • 4.1 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
67.85 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
5x 1.5 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1500 MHz
Gpu
ARM Mali-T628 MP2

RAM

Loại
LPDDR3

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • TD-SCDMA 1900 MHz
  • TD-SCDMA 2000 MHz
Dữ liệu di động sim
  • EDGE
  • GPRS
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2200 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
2013021
720x1280
2 GB
342 PPI
2030 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
386 ppi
4070 mAh
M1910F4S
1080x2340
8 GB
398 PPI
5260 mAh
22101316UP
1080x2400
8 GB
395 PPI
5000 mAh
220233L2C
720x1600
6 GB
269 PPI
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Xiaomi Redmi 2A Enhanced Edition


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn