Xiaomi Mi 5 High Edition

Phiên bản
Phiên bản
Xiaomi Mi 5 High Edition
Màn hình
Màn hình
130.81 mm، 5.15 in
CPU
CPU
2x 2.15 GHz Kryo، 2x 1.6 GHz Kryo
RAM
RAM
LPDDR4
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Pin
Pin
3000 mAh

Xiaomi Mi 5 High Edition Giá


Xiaomi Mi 5 High Edition Thông số chính


Thương hiệu
Xiaomi
Mẫu
Xiaomi Mi 5 High Edition
Phiên bản
Xiaomi Mi 5 High Edition
Bí danh
Mi5 High Edition، Mi 5 Prime، Mi5 Prime
Danh mục
Smartphones
CPU
2x 2.15 GHz Kryo، 2x 1.6 GHz Kryo
GPU
Qualcomm Adreno 530
RAM
LPDDR4
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Màn hình
130.81 mm، 5.15 in
Mật độ điểm ảnh
428 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
129 g، 4.55 oz

Xiaomi Mi 5 High Edition Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xiaomi
Môhình
Xiaomi Mi 5 High Edition
Phiên bản
Xiaomi Mi 5 High Edition
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Mi5 High Edition
  • Mi 5 Prime
  • Mi5 Prime

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 144.55 mm
  • 5.691 in
Chiều rộng
  • 69.2 mm
  • 2.724 in
Trọng lượng
  • 129 g
  • 4.55 oz
độ dày
  • 7.25 mm
  • 0.285 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng
  • Vàng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.132 µm
  • 0.001132 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
  • DTI technology (Deep Trench Isolation)
  • 4-axis OIS
  • Sapphire crystal glass lens cover
  • 720p @ 120 fps
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony IMX298 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2688 x 1512 pixels
  • 4.06 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 2.024 µm
  • 0.002024 mm
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
Self-timer
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
Mô-đun
OmniVision OV4688

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 130.81 mm
  • 5.15 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
428 ppi
Chiều rộng
  • 64.13 mm
  • 2.52 in
Chiều cao
  • 114.01 mm
  • 4.49 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
73.33 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.15 GHz Kryo
  • 2x 1.6 GHz Kryo
Tốc độ xung nhịp cpu
2150 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 530
Tốc độ đồng hồ gpu
624 MHz

RAM

Loại
LPDDR4
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • CDMA 800 MHz
  • CDMA 1900 MHz
  • TD-SCDMA 1900 MHz
  • TD-SCDMA 2000 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 12 (102.0 Mbit/s , 603.0 Mbit/s )
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • MU-MiMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Host
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Fingerprint sensor model - Fingerprint Cards FPC1245
  • Synaptics
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Fingerprint
  • Hall

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.703 W/kg
đầu (eu)
0.376 W/kg
Thân máy (usa)
1.422 W/kg
Thân máy (eu)
0.798 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
2013021
720x1280
2 GB
342 PPI
2030 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
386 ppi
4070 mAh
M1910F4S
1080x2340
8 GB
398 PPI
5260 mAh
22101316UP
1080x2400
8 GB
395 PPI
5000 mAh
220233L2C
720x1600
6 GB
269 PPI
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Xiaomi Mi 5 High Edition


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn