Xiaomi Mi MIX 2 Special Edition

Phiên bản
Phiên bản
Xiaomi Mi MIX 2 Special Edition
Màn hình
Màn hình
152.15 mm، 5.99 in
CPU
CPU
4x 2.45 GHz ARM Cortex-A75، 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 280)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4000 x 3000 pixels، 12 MP
Pin
Pin
3400 mAh

Xiaomi Mi MIX 2 Special Edition Giá


Xiaomi Mi MIX 2 Special Edition Thông số chính


Thương hiệu
Xiaomi
Mẫu
Xiaomi Mi MIX 2 Special Edition
Phiên bản
Xiaomi Mi MIX 2 Special Edition
Danh mục
Smartphones
CPU
4x 2.45 GHz ARM Cortex-A75، 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 280)
GPU
Qualcomm Adreno 540
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4000 x 3000 pixels، 12 MP
Màn hình
152.15 mm، 5.99 in
Mật độ điểm ảnh
403 ppi
Độ phân giải
1080 x 2160 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
3400 mAh
Trọng lượng
187 g، 6.6 oz

Xiaomi Mi MIX 2 Special Edition Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xiaomi
Môhình
Xiaomi Mi MIX 2 Special Edition
Phiên bản
Xiaomi Mi MIX 2 Special Edition
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 150.5 mm
  • 5.925 in
Chiều rộng
  • 74.6 mm
  • 2.937 in
Trọng lượng
  • 187 g
  • 6.6 oz
độ dày
  • 7.7 mm
  • 0.303 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4000 x 3000 pixels
  • 12 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.24 µm
  • 0.001240 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
  • 4-axis OIS
  • 720p @ 120 fps
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony IMX386 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.151 µm
  • 0.001151 mm
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
PureCel
Mô-đun
OmniVision OV5675

Màn hình

Loại
JDI IPS
đường chéo
  • 152.15 mm
  • 5.99 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2160 pixels
Mật độ điểm ảnh
403 ppi
Chiều rộng
  • 68.04 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 136.08 mm
  • 5.36 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
82.74 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.45 GHz ARM Cortex-A75
  • 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 280)
Tốc độ xung nhịp cpu
2450 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 540
Tốc độ đồng hồ gpu
710 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 700 MHz Class 13
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE 850 MHz (B26)
  • LTE 1900 MHz (B25)
  • LTE 700 MHz (B12)
  • LTE 700 MHz (B28)
  • LTE 800 MHz (B18)
  • LTE 800 MHz (B19)
  • LTE 700 MHz (B29)
  • LTE 2300 MHz (B30)
  • UMTS 800 MHz
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • UMTS 1800 MHz (B9)
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • CDMA 800 MHz
  • CDMA 1900 MHz
  • CDMA 800 MHz (B10)
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 12 (102.0 Mbit/s , 603.0 Mbit/s )
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • 2x2 MiMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Host
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3400 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Fingerprint sensor model - Fingerprint Cards
  • Goodix
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Fingerprint
  • Hall
  • Ultrasonic

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.88 W/kg
Thân máy (usa)
0.85 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
386 ppi
4070 mAh
2013021
720x1280
2 GB
342 PPI
2030 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
220233L2C
720x1600
6 GB
269 PPI
5000 mAh
22101316UP
1080x2400
8 GB
395 PPI
5000 mAh
M1910F4S
1080x2340
8 GB
398 PPI
5260 mAh

Đánh giá của người dùng cho Xiaomi Mi MIX 2 Special Edition


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn