Xiaomi Mi 8 Screen Fingerprint Edition

Phiên bản
Phiên bản
Xiaomi Mi 8 Screen Fingerprint Edition
Màn hình
Màn hình
157.73 mm، 6.21 in
CPU
CPU
4x 2.8 GHz ARM Cortex-A75، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 385)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Pin
Pin
3000 mAh

Xiaomi Mi 8 Screen Fingerprint Edition Giá


Xiaomi Mi 8 Screen Fingerprint Edition Thông số chính


Thương hiệu
Xiaomi
Mẫu
Xiaomi Mi 8 Screen Fingerprint Edition
Phiên bản
Xiaomi Mi 8 Screen Fingerprint Edition
Bí danh
Mi 8 Pro، Mi8Pro، Mi8 Pro، Mi 8 Under Display Edition
Danh mục
Smartphones
CPU
4x 2.8 GHz ARM Cortex-A75، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 385)
GPU
Qualcomm Adreno 630
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Màn hình
157.73 mm، 6.21 in
Mật độ điểm ảnh
402 ppi
Độ phân giải
1080 x 2248 pixels
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Pin
3000 mAh
Trọng lượng
177 g، 6.24 oz

Xiaomi Mi 8 Screen Fingerprint Edition Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xiaomi
Môhình
Xiaomi Mi 8 Screen Fingerprint Edition
Phiên bản
Xiaomi Mi 8 Screen Fingerprint Edition
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Mi 8 Pro
  • Mi8Pro
  • Mi8 Pro
  • Mi 8 Under Display Edition

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 154.9 mm
  • 6.098 in
Chiều rộng
  • 74.8 mm
  • 2.945 in
Trọng lượng
  • 177 g
  • 6.24 oz
độ dày
  • 7.6 mm
  • 0.299 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu đỏ

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4032 x 3024 pixels
  • 12.19 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.4 µm
  • 0.001400 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Phase detection with Dual Pixel
  • 4-axis OIS
  • 1080p @ 240 fps
  • 720p @ 240 fps
  • Secondary rear camera - 12 MP (telephoto)
  • Sensor model - Samsung S5K3M3 (#2)
  • Sensor type - ISOCELL (#2)
  • Sensor size - 1/3.4" (#2)
  • Pixel size - 1.0 μm (#2)
  • Aperture size - f/2.4 (#2)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/2.55"
Mô-đun
Sony IMX363 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 5120 x 3840 pixels
  • 19.66 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.8 µm
  • 0.001800 mm
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
ISOCELL
Mô-đun
Samsung S5K3T1

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 157.73 mm
  • 6.21 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2248 pixels
Mật độ điểm ảnh
402 ppi
Chiều rộng
  • 68.31 mm
  • 2.69 in
Chiều cao
  • 142.18 mm
  • 5.6 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
84.09 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.8 GHz ARM Cortex-A75
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 385)
Tốc độ xung nhịp cpu
2800 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 630
Tốc độ đồng hồ gpu
710 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 800 MHz
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE 700 MHz (B12)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • W-CDMA 850 MHz
  • W-CDMA 900 MHz
  • W-CDMA 1700 MHz
  • W-CDMA 1900 MHz
  • W-CDMA 2100 MHz
  • CDMA 800 MHz
  • TD-SCDMA 1900 MHz
  • TD-SCDMA 2000 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 18 (221.0 Mbit/s , 1.2 Gbit/s )
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • 2x2 MiMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Host
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • A-GPS
  • GPS (L1+L5)
  • GLONASS (L1)
  • BeiDou (B1)
  • Galileo (E1+E5a)

CảM BIếN

Cảm biến
  • Fingerprint sensor model - Synaptics FS9500 Clear ID
  • Goodix (In-display fingerprint sensor)
  • Infrared camera - OmniVision OV7251 (1/7.5-inch sensor; 3.0 μm)
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Step detector
  • Bước đếm
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Fingerprint
  • Hall
  • Infrared face recognition sensor

SAR

đầu (eu)
0.969 W/kg
Thân máy (eu)
1.531 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
386 ppi
4070 mAh
2013021
720x1280
2 GB
342 PPI
2030 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
220233L2C
720x1600
6 GB
269 PPI
5000 mAh
22101316UP
1080x2400
8 GB
395 PPI
5000 mAh
M1910F4S
1080x2340
8 GB
398 PPI
5260 mAh

Đánh giá của người dùng cho Xiaomi Mi 8 Screen Fingerprint Edition


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn