Xiaomi Mi 9 Pro 5G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
MIUI 11 (Android 10)
Màn hình
Màn hình
162.31 mm، 6.39 in
CPU
CPU
1x 2.96 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 485)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB، 512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Pin
Pin
4000 mAh

Xiaomi Mi 9 Pro 5G Giá


Xiaomi Mi 9 Pro 5G Thông số chính


Thương hiệu
Xiaomi
Mẫu
Xiaomi Mi 9 Pro 5G
Phiên bản
Xiaomi Mi 9 Pro 5G
Bí danh
Mi9 5G Pro، Mi 9s 5G، M1908F1XE
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
MIUI 11 (Android 10)
CPU
1x 2.96 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 485)
GPU
Qualcomm Adreno 640
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Màn hình
162.31 mm، 6.39 in
Mật độ điểm ảnh
403 ppi
Độ phân giải
1080 x 2340 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB، 512 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
196 g، 6.91 oz

Xiaomi Mi 9 Pro 5G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xiaomi
Môhình
Xiaomi Mi 9 Pro 5G
Phiên bản
Xiaomi Mi 9 Pro 5G
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Mi9 5G Pro
  • Mi 9s 5G
  • M1908F1XE

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 157.21 mm
  • 6.189 in
Chiều rộng
  • 74.64 mm
  • 2.939 in
Trọng lượng
  • 196 g
  • 6.91 oz
độ dày
  • 8.54 mm
  • 0.336 in
Màu sắc
  • Titanium Silver Black
  • Dream White

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8000 x 6000 pixels
  • 48 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.75
đặc điểm
  • Pixel size - 1.6 μm (4-in-1 pixel binning)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 17 mm (#3)
  • Sapphire crystal glass lens cover
  • 1080p @ 960 fps
  • 720p @ 960 fps
  • Secondary rear camera - 12 MP (telephoto)
  • Sensor model - Samsung S5K3M5 (#2)
  • Sensor type - ISOCELL (#2)
  • Sensor size - 1/3.4" (#2)
  • Pixel size - 1.0 μm (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Angle of view - 43.6° (#2)
  • 6-element lens (#2)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 51 mm (#2)
  • AF
  • closed loop motor (#2)
  • Third rear camera - 16 MP (ultra-wide angle)
  • Sensor model - Sony IMX481 Exmor RS (#3)
  • Sensor size - 1/3" (#3)
  • Pixel size - 1.0 μm (#3)
  • Aperture size - f/2.2 (#3)
  • 6-element lens (#3)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 17 mm (#3)
  • Angle of view - 117° (#3)
  • AF
  • closed loop motor (#3)
  • 4 cm macro shooting distance (#3)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/2"
Mô-đun
Sony IMX586 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 5184 x 3880 pixels
  • 20.11 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.9 µm
  • 0.000900 mm
độ mở (w)
f/2

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 162.31 mm
  • 6.39 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2340 pixels
Mật độ điểm ảnh
403 ppi
Chiều rộng
  • 68.02 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 147.37 mm
  • 5.8 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
85.7 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
MIUI 11 (Android 10)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.96 GHz ARM Cortex-A77
  • 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 485)
Tốc độ xung nhịp cpu
2960 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 640
Tốc độ đồng hồ gpu
675 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB
  • 512 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • 5G NSA
  • 4x4 MiMO
  • HPUE
  • HO RxD

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • 2x2 MiMO
  • MU-MiMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Host
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • A-GPS
  • GPS (L1+L5)
  • GLONASS (L1)
  • BeiDou (B1)
  • Galileo (E1+E5a)

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • Step detector
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Bước đếm
  • Hall
  • Gravity
  • Ultrasonic distance sensor
  • Under-screen light sensor

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
2013021
720x1280
2 GB
342 PPI
2030 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
386 ppi
4070 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
22101316UP
1080x2400
8 GB
395 PPI
5000 mAh
220233L2C
720x1600
6 GB
269 PPI
5000 mAh
M1910F4S
1080x2340
8 GB
398 PPI
5260 mAh

Đánh giá của người dùng cho Xiaomi Mi 9 Pro 5G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn