Xiaomi Mi MIX Alpha

Hệ điều hành
Hệ điều hành
MIUI 11 (Android 10)
Màn hình
Màn hình
201.17 mm، 7.92 in
CPU
CPU
1x 2.96 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 485)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
12032 x 9024 pixels، 108.58 MP
Pin
Pin
4050 mAh

Xiaomi Mi MIX Alpha Giá


Xiaomi Mi MIX Alpha Thông số chính


Thương hiệu
Xiaomi
Mẫu
Xiaomi Mi MIX Alpha
Phiên bản
Xiaomi Mi MIX Alpha
Bí danh
Mi MIX α، Mi MIX 4
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
MIUI 11 (Android 10)
CPU
1x 2.96 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 485)
GPU
Qualcomm Adreno 640
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
12032 x 9024 pixels، 108.58 MP
Màn hình
201.17 mm، 7.92 in
Mật độ điểm ảnh
388 ppi
Độ phân giải
2088 x 2250 pixels
Lưu trữ
512 GB
Pin
4050 mAh
Trọng lượng
241 g، 8.5 oz

Xiaomi Mi MIX Alpha Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xiaomi
Môhình
Xiaomi Mi MIX Alpha
Phiên bản
Xiaomi Mi MIX Alpha
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Mi MIX α
  • Mi MIX 4

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 154.38 mm
  • 6.078 in
Chiều rộng
  • 72.3 mm
  • 2.846 in
Trọng lượng
  • 241 g
  • 8.5 oz
độ dày
  • 10.4 mm
  • 0.409 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 12032 x 9024 pixels
  • 108.58 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.69
đặc điểm
  • Sensor type - ISOCELL Bright
  • Pixel size - 1.6 μm (4-in-1 pixel binning)
  • Four-axis OIS
  • Super Phase Detection
  • Laser hybrid focus
  • Secondary rear camera - 12 MP (portrait)
  • Sensor model - Samsung S5K2L7 (#2)
  • Sensor type - ISOCELL (#2)
  • Sensor size - 1/2.55" (#2)
  • Pixel size - 1.4 μm (#2)
  • Aperture size - f/2.0 (#2)
  • 6-element lens (#2)
  • Dual Phase detection (#2)
  • 2x optical zoom (#2)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 51 mm (#2)
  • Third rear camera - 20 MP (ultra-wide angle)
  • Sensor model - Sony IMX350 Exmor RS (#3)
  • Sensor size - 1/2.8" (#3)
  • Pixel size - 1.0 μm (#3)
  • Aperture size - f/2.2 (#3)
  • 6-element lens (#3)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 17 mm (#3)
  • Angle of view - 117° (#3)
  • 1.5 cm super macro (#3)
  • Laser hybrid focus (#3)
  • Sapphire glass
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/1.33"
Mô-đun
Samsung S5KHMX

Màn hình

Loại
Flexible OLED
đường chéo
  • 201.17 mm
  • 7.92 in
độ phân giải (h x w)
2088 x 2250 pixels
Mật độ điểm ảnh
388 ppi
Chiều rộng
  • 136.84 mm
  • 5.39 in
Chiều cao
  • 147.46 mm
  • 5.81 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
181.36 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
MIUI 11 (Android 10)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.96 GHz ARM Cortex-A77
  • 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 485)
Tốc độ xung nhịp cpu
2960 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 640
Tốc độ đồng hồ gpu
675 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
512 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • 5G NSA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • 2x2 MiMO
  • MU-MiMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Host
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
4050 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • A-GPS
  • GPS (L1+L5)
  • GLONASS (L1)
  • BeiDou (B1)
  • Galileo (E1+E5a)

CảM BIếN

Cảm biến
  • Ultrasonic distance sensor
  • In-display fingerprint sensor
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Pedometer
  • Geomagnetic
  • Fingerprint
  • Hall
  • Gravity
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
386 ppi
4070 mAh
2013021
720x1280
2 GB
342 PPI
2030 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
220233L2C
720x1600
6 GB
269 PPI
5000 mAh
22101316UP
1080x2400
8 GB
395 PPI
5000 mAh
M1910F4S
1080x2340
8 GB
398 PPI
5260 mAh

Đánh giá của người dùng cho Xiaomi Mi MIX Alpha


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn