Xiaomi Redmi K30 5G Racing Edition

Hệ điều hành
Hệ điều hành
MIUI 11 (Android 10)
Màn hình
Màn hình
169.42 mm، 6.67 in
CPU
CPU
1x 2.8 GHz ARM Cortex-A76، 1x 2.4 GHz ARM Cortex-A76، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 475)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
9248 x 6944 pixels، 64.22 MP
Pin
Pin
4500 mAh

Xiaomi Redmi K30 5G Racing Edition Giá


Xiaomi Redmi K30 5G Racing Edition Thông số chính


Thương hiệu
Xiaomi
Mẫu
Xiaomi Redmi K30 5G Racing Edition
Phiên bản
Xiaomi Redmi K30 5G Racing Edition
Bí danh
Redmi K30 Racing Edition
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
MIUI 11 (Android 10)
CPU
1x 2.8 GHz ARM Cortex-A76، 1x 2.4 GHz ARM Cortex-A76، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 475)
GPU
Qualcomm Adreno 620
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
9248 x 6944 pixels، 64.22 MP
Màn hình
169.42 mm، 6.67 in
Mật độ điểm ảnh
395 ppi
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
4500 mAh
Trọng lượng
208 g، 7.34 oz

Xiaomi Redmi K30 5G Racing Edition Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xiaomi
Môhình
Xiaomi Redmi K30 5G Racing Edition
Phiên bản
Xiaomi Redmi K30 5G Racing Edition
Danhmục
Smartphones
Bí danh
Redmi K30 Racing Edition

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 165.3 mm
  • 6.508 in
Chiều rộng
  • 76.6 mm
  • 3.016 in
Trọng lượng
  • 208 g
  • 7.34 oz
độ dày
  • 8.79 mm
  • 0.346 in
Màu sắc
  • Mint Ice Blue
  • Deep Sea Shimmer
  • Purple Jade Fantasy
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 9248 x 6944 pixels
  • 64.22 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.89
đặc điểm
  • Pixel size - 1.6 μm (4-in-1 pixel binning)
  • 10x digital zoom
  • 1080p @ 120 fps
  • 720p @ 960 fps
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide angle)
  • Sensor model - OmniVision OV8856 (#2)
  • Image resolution - 3264 x 2448 (#2)
  • Sensor size - 1/4" (#2)
  • Angle of view - 120° (#2)
  • Pixel size - 1.12 μm (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Focal length - 1.66 mm (#2)
  • Third rear camera - 5 MP (depth-sensing)
  • Sensor model - GalaxyCore GC02M1 (#3)
  • Sensor size - 1/5" (#3)
  • Angle of view - 83° (#3)
  • Pixel size - 1.12 μm (#3)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
  • Fourth rear camera - 2 MP (macro)
  • Sensor model - GalaxyCore GC02M1 (#4)
  • Macro shooting distance - 2 cm (#4)
  • Sensor size - 1/5" (#4)
  • Macro shooting distance - 2 cm (#4)
  • Pixel size - 1.75 μm (#4)
  • Aperture size - f/2.4 (#4)
  • Focal length - 1.94 mm (#4)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/1.7"
Mô-đun
Sony IMX686

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 5184 x 3800 pixels
  • 19.7 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
độ mở (w)
f/2.24
đặc điểm
  • Secondary front camera - 2 MP (depth-sensing)
  • Sensor model - GalaxyCore GC02M1 (#2)
  • Angle of view - 83° (#2)
  • Pixel size - 1.75 μm (#2)
  • Aperture size - f/2.4 (#2)
định dạng cảm biến
1/3.4"
Mô-đun
Samsung S5K3T2

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 169.42 mm
  • 6.67 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2400 pixels
Mật độ điểm ảnh
395 ppi
Chiều rộng
  • 69.52 mm
  • 2.74 in
Chiều cao
  • 154.5 mm
  • 6.08 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
85.1 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
MIUI 11 (Android 10)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.8 GHz ARM Cortex-A76
  • 1x 2.4 GHz ARM Cortex-A76
  • 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 475)
Tốc độ xung nhịp cpu
2800 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 620
Tốc độ đồng hồ gpu
750 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • 5G NSA
  • 5G SA
  • Snapdragon X52 modem

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • A-GPS
  • GPS (L1+L5)
  • GLONASS (G1)
  • BeiDou (B1+B2a)
  • Galileo (E1+E5a)
  • QZSS (L1+L5)

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Pedometer
  • Geomagnetic
  • Fingerprint
  • Gravity
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
386 ppi
4070 mAh
2013021
720x1280
2 GB
342 PPI
2030 mAh
M1910F4S
1080x2340
8 GB
398 PPI
5260 mAh
220233L2C
720x1600
6 GB
269 PPI
5000 mAh
22101316UP
1080x2400
8 GB
395 PPI
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Xiaomi Redmi K30 5G Racing Edition


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn