Xiaomi Redmi 10X 5G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
MIUI V12 (Android 10)
Màn hình
Màn hình
166.88 mm، 6.57 in
CPU
CPU
4x 2.6 GHz ARM Cortex-A76، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB، 128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Pin
Pin
4520 mAh

Xiaomi Redmi 10X 5G Giá


Xiaomi Redmi 10X 5G Thông số chính


Thương hiệu
Xiaomi
Mẫu
Xiaomi Redmi 10X 5G
Phiên bản
Xiaomi Redmi 10X 5G
Bí danh
Redmi 10X، Red Rice 10X، M2004J7AC، Redmi Note 10
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
MIUI V12 (Android 10)
CPU
4x 2.6 GHz ARM Cortex-A76، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G57 MC5
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Màn hình
166.88 mm، 6.57 in
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels
Lưu trữ
64 GB، 128 GB، 256 GB
Pin
4520 mAh
Trọng lượng
205 g، 7.23 oz

Xiaomi Redmi 10X 5G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xiaomi
Môhình
Xiaomi Redmi 10X 5G
Phiên bản
Xiaomi Redmi 10X 5G
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Redmi 10X
  • Red Rice 10X
  • M2004J7AC
  • Redmi Note 10

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 164.16 mm
  • 6.463 in
Chiều rộng
  • 75.75 mm
  • 2.982 in
Trọng lượng
  • 205 g
  • 7.23 oz
độ dày
  • 8.99 mm
  • 0.354 in
Màu sắc
  • Dark Blue
  • Gold Haze
  • Evening Purple
  • Silver White

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8000 x 6000 pixels
  • 48 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Pixel size - 1.6 μm (4-in-1 pixel binning)
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide)
  • Sensor model - OmniVision OV8856 (#2)
  • GalaxyCore GC8034 version also available(#2)
  • Sensor size - 1/4" (#2)
  • Pixel size - 1.12 μm (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Angle of view - 119° (#2)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 13 mm (#2)
  • Third rear camera - 2MP (depth-sensing)
  • Sensor model - GalaxyCore GC02M1 (#3)
  • Sensor size - 1/5" (#3)
  • Pixel size - 1.75 μm (#3)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/2"

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 6528 x 4896 pixels
  • 31.96 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1 µm
  • 0.001000 mm
độ mở (w)
f/2
định dạng cảm biến
1/3.1"
Mô-đun
OmniVision OV32A1Q

Màn hình

Loại
OLED
đường chéo
  • 166.88 mm
  • 6.57 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2400 pixels
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Chiều rộng
  • 68.48 mm
  • 2.7 in
Chiều cao
  • 152.18 mm
  • 5.99 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
84.08 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
MIUI V12 (Android 10)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.6 GHz ARM Cortex-A76
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2600 MHz
Gpu
ARM Mali-G57 MC5
Tốc độ đồng hồ gpu
900 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 12 (102.0 Mbit/s , 603.0 Mbit/s )
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • 2x2 MU-MIMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
4520 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • Galileo
  • Beidou

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
2013021
720x1280
2 GB
342 PPI
2030 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
386 ppi
4070 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
22101316UP
1080x2400
8 GB
395 PPI
5000 mAh
220233L2C
720x1600
6 GB
269 PPI
5000 mAh
M1910F4S
1080x2340
8 GB
398 PPI
5260 mAh

Đánh giá của người dùng cho Xiaomi Redmi 10X 5G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn