Xiaomi Mi 10 Lite Zoom Edition

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
Màn hình
166.88 mm، 6.57 in
CPU
CPU
1x 2.4 GHz ARM Cortex-A76، 1x 2.21 GHz ARM Cortex-A76، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 475)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB، 128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Pin
Pin
4160 mAh

Xiaomi Mi 10 Lite Zoom Edition Giá


Xiaomi Mi 10 Lite Zoom Edition Thông số chính


Thương hiệu
Xiaomi
Mẫu
Xiaomi Mi 10 Lite Zoom Edition
Phiên bản
Xiaomi Mi 10 Lite Zoom Edition
Bí danh
Mi 10 SE، Mi 10 Youth Edition، M2002J9E
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 10
CPU
1x 2.4 GHz ARM Cortex-A76، 1x 2.21 GHz ARM Cortex-A76، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 475)
GPU
Qualcomm Adreno 620
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Màn hình
166.88 mm، 6.57 in
Mật độ điểm ảnh
392 ppi
Độ phân giải
1080 x 2340 pixels
Lưu trữ
64 GB، 128 GB، 256 GB
Pin
4160 mAh
Trọng lượng
192 g، 6.77 oz

Xiaomi Mi 10 Lite Zoom Edition Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xiaomi
Môhình
Xiaomi Mi 10 Lite Zoom Edition
Phiên bản
Xiaomi Mi 10 Lite Zoom Edition
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Mi 10 SE
  • Mi 10 Youth Edition
  • M2002J9E

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 164.02 mm
  • 6.457 in
Chiều rộng
  • 72.77 mm
  • 2.865 in
Trọng lượng
  • 192 g
  • 6.77 oz
độ dày
  • 7.88 mm
  • 0.31 in
Màu sắc
  • Four Seasons Spring Milk Green
  • Blueberry Mint
  • White Peach Oolong
  • Peach Grapefruit
  • Black Storm

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8000 x 6000 pixels
  • 48 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.79
đặc điểm
  • 1080p @ 120 fps
  • 720p @ 960fps
  • Secondary rear camera - 8 MP (periscope telephoto)
  • Aperture size - f/3.4 (#2)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 122 mm (#2)
  • PDAF (#2)
  • OIS (#2)
  • 5x optical zoom (#2)
  • 10x hybrid optiocal zoom (#2)
  • 50x periscope zoom (#2)
  • Third rear camera - 8 MP (ultra-wide angle)
  • Sensor size - 1/4.0" (#3)
  • Aperture size - f/2.2 (#3)
  • Pixel size - 1.12 μm (#3)
  • Angle of view - 120° (#3)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 15 mm (#3)
  • Fourth rear camera - 2 MP (macro)
  • Aperture size - f/2.4 (#4)
  • Pixel size - 1.75 μm (#4)
  • 2-10 cm shooting distance (#4)
định dạng cảm biến
1/2"

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4640 x 3120 pixels
  • 14.48 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1 µm
  • 0.001000 mm
độ mở (w)
f/2.5
đặc điểm
Angle of view - 117°
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 166.88 mm
  • 6.57 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2340 pixels
Mật độ điểm ảnh
392 ppi
Chiều rộng
  • 69.93 mm
  • 2.75 in
Chiều cao
  • 151.52 mm
  • 5.97 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
89.06 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 10

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.4 GHz ARM Cortex-A76
  • 1x 2.21 GHz ARM Cortex-A76
  • 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 475)
Tốc độ xung nhịp cpu
2400 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 620
Tốc độ đồng hồ gpu
625 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • 4x4 MIMO
  • HPUE
  • HO R&D
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE
  • 5G NSA
  • 5G SA
  • Snapdragon X52 modem

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • 2x2 MIMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4160 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • A-GPS
  • GPS (L1 + L5)
  • GLONASS (G1)
  • Galileo (E1 + E5a)
  • BDS
  • BeiDou (B1l + B2a)
  • QZSS (L1 + L5)

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Ultrasonic distance sensor
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
386 ppi
4070 mAh
2013021
720x1280
2 GB
342 PPI
2030 mAh
M1910F4S
1080x2340
8 GB
398 PPI
5260 mAh
220233L2C
720x1600
6 GB
269 PPI
5000 mAh
22101316UP
1080x2400
8 GB
395 PPI
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Xiaomi Mi 10 Lite Zoom Edition


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn