Xiaomi Mi MIX Fold

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 11
Màn hình
Màn hình
203.45 mm، 8.01 in
CPU
CPU
1x 2.84 GHz ARM Cortex-X1، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A78، 4x 1.8GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 680)
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB، 512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
108 MP,
Pin
Pin
5020 mAh

Xiaomi Mi MIX Fold Giá


Xiaomi Mi MIX Fold Thông số chính


Thương hiệu
Xiaomi
Mẫu
Xiaomi Mi MIX Fold
Phiên bản
Xiaomi Mi MIX Fold
Bí danh
M2011J18C
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 11
CPU
1x 2.84 GHz ARM Cortex-X1، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A78، 4x 1.8GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 680)
GPU
Qualcomm Adreno 660
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
108 MP,
Màn hình
203.45 mm، 8.01 in
Mật độ điểm ảnh
387 ppi
Độ phân giải
1860 x 2480 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB، 512 GB
Pin
5020 mAh
Trọng lượng
317 g، 11.18 oz

Xiaomi Mi MIX Fold Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xiaomi
Môhình
Xiaomi Mi MIX Fold
Phiên bản
Xiaomi Mi MIX Fold
Danhmục
Smartphones
Bí danh
M2011J18C

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 173.27 mm
  • 6.822 in
Chiều rộng
  • 69.8 mm
  • 2.748 in
Trọng lượng
  • 317 g
  • 11.18 oz
độ dày
  • 17.2 mm
  • 0.677 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 108 MP
độ phân giải video
  • 7680 x 4320 pixels
  • 33.18 MP
Kích thước pixel
  • 0.7 µm
  • 0.000700 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.75
đặc điểm
  • Surge C1 dedicated ISP
  • Pixel size - 2.1 μm (9-in-1 pixel binning)
  • Secondary rear camera - 13 MP (ultra-wide-angle)
  • Sensor model - OmniVision OV13B10 (#2)
  • Angle of view - 123° (#2)
  • Aperture size - f/2.4 (#2)
  • Third rear camera - 8 MP (telemacro)
  • Liquid lens (#3)
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/1.52"

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 5184 x 3880 pixels
  • 20.11 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
độ mở (w)
f/2.4
đặc điểm
Pixel size - 1.6 μm (4-in-1 pixel binning)
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/3.4"
Mô-đun
Samsung S5K3T2

Màn hình

Loại
OLED
đường chéo
  • 203.45 mm
  • 8.01 in
độ phân giải (h x w)
1860 x 2480 pixels
Mật độ điểm ảnh
387 ppi
Chiều rộng
  • 122.07 mm
  • 4.81 in
Chiều cao
  • 162.76 mm
  • 6.41 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
164.81 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 11

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.84 GHz ARM Cortex-X1
  • 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A78
  • 4x 1.8GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 680)
Tốc độ xung nhịp cpu
2840 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 660
Tốc độ đồng hồ gpu
840 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB
  • 512 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 800 MHz (B6)
  • UMTS 800 MHz (B19)
  • UMTS 850 MHz (B5)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 1700 MHz (B4)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 20
  • 5G NSA
  • 5G SA
  • Snapdragon X60 modem
  • 4x4 MIMO
  • HPUE
  • Ho RxD

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • 8x8 MU-MiMO
  • HE160
  • 4096 QAM

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5020 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • A-GPS
  • BeiDou
  • GPS (L1+L5)
  • GLONASS (G11)
  • Galileo (E1+E5a)
  • QZSS (L1+L5)

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • 360° light sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Geomagnetic
  • Fingerprint
  • Hall
  • Gravity
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
386 ppi
4070 mAh
2013021
720x1280
2 GB
342 PPI
2030 mAh
M1910F4S
1080x2340
8 GB
398 PPI
5260 mAh
22101316UP
1080x2400
8 GB
395 PPI
5000 mAh
220233L2C
720x1600
6 GB
269 PPI
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Xiaomi Mi MIX Fold


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn