Xiaomi Mi MIX 4

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 11
Màn hình
Màn hình
169.42 mm، 6.67 in
CPU
CPU
1x 2.99 GHz ARM Cortex-X1، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A78، 4x 1.8GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 680)
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB، 512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
108 MP,
Pin
Pin
4500 mAh

Xiaomi Mi MIX 4 Giá


Xiaomi Mi MIX 4 Thông số chính


Thương hiệu
Xiaomi
Mẫu
Xiaomi Mi MIX 4
Phiên bản
Xiaomi Mi MIX 4
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 11
CPU
1x 2.99 GHz ARM Cortex-X1، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A78، 4x 1.8GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 680)
GPU
Qualcomm Adreno 660
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
108 MP,
Màn hình
169.42 mm، 6.67 in
Mật độ điểm ảnh
386 ppi
Độ phân giải
1080 x 2340 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB، 512 GB
Pin
4500 mAh
Trọng lượng
225 g، 7.94 oz

Xiaomi Mi MIX 4 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xiaomi
Môhình
Xiaomi Mi MIX 4
Phiên bản
Xiaomi Mi MIX 4
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 162.65 mm
  • 6.404 in
Chiều rộng
  • 75.35 mm
  • 2.967 in
Trọng lượng
  • 225 g
  • 7.94 oz
độ dày
  • 8.02 mm
  • 0.316 in
Màu sắc
  • Màu trắng
  • Đen
  • Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 108 MP
độ phân giải video
  • 7680 x 4320 pixels
  • 33.18 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.9
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 13 MP (ultra-wide-angle)
  • Sensor size - 1/3.06" (#2)
  • Pixel size - 1.12 μm (#2)
  • Angle of view - 123° (#2)
  • Aperture size - f/2.4 (#2)
  • Third rear camera - 48 MP (periscope telephoto)
  • Sensor model - Sony IMX586 (#3)
  • Sensor size - 1/2" (#3)
  • Pixel size - 0.8 μm (#3)
  • Aperture size - f/4.1 (#3)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 120 mm (#2)
  • 5x optical zoom (#3)
  • 120x digital zoom (#3)
  • PDAF (#3)
  • OIS(#3)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/1.33"

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
20 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đặc điểm
  • Camera Under Display (CUP)
  • Pixel size - 1.6 μm (4-in-1 pixel binning)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 169.42 mm
  • 6.67 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2340 pixels
Mật độ điểm ảnh
386 ppi
Chiều rộng
  • 71 mm
  • 2.8 in
Chiều cao
  • 153.82 mm
  • 6.06 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
89.4 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 11

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.99 GHz ARM Cortex-X1
  • 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A78
  • 4x 1.8GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 680)
Tốc độ xung nhịp cpu
2990 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 660
Tốc độ đồng hồ gpu
840 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB
  • 512 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 800 MHz (B6)
  • UMTS 800 MHz (B19)
  • UMTS 850 MHz (B5)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 1700 MHz (B4)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 20
  • 5G NSA
  • 5G SA
  • Snapdragon X60 modem
  • 4x4 MIMO
  • HPUE
  • Ho RxD

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • 8x8 MU-MiMO
  • HE160
  • 4096 QAM

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • A-GPS
  • BeiDou
  • NavIC
  • GPS (L1+L5)
  • GLONASS (G11)
  • Galileo (E1+E5a)
  • QZSS (L1+L5)

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor (optical)
  • Ultrasonic proximity sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Under-display ambient light sensor
  • X-axis linear vibration motor
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Geomagnetic
  • Fingerprint
  • Hall
  • Gravity
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
2013021
720x1280
2 GB
342 PPI
2030 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
386 ppi
4070 mAh
M1910F4S
1080x2340
8 GB
398 PPI
5260 mAh
22101316UP
1080x2400
8 GB
395 PPI
5000 mAh
220233L2C
720x1600
6 GB
269 PPI
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Xiaomi Mi MIX 4


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn