Xiaomi Redmi 10 Prime

Hệ điều hành
Hệ điều hành
MIUI 12.5 (Android 11)
Màn hình
Màn hình
165.1 mm، 6.5 in
CPU
CPU
2x 2.0 GHz ARM Cortex-A75، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8190 x 6120 pixels، 50.12 MP
Pin
Pin
6000 mAh

Xiaomi Redmi 10 Prime Giá


Xiaomi Redmi 10 Prime Thông số chính


Thương hiệu
Xiaomi
Mẫu
Xiaomi Redmi 10 Prime
Phiên bản
Xiaomi Redmi 10 Prime
Bí danh
21061119BI
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
MIUI 12.5 (Android 11)
CPU
2x 2.0 GHz ARM Cortex-A75، 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G52 2EEMC2
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
8190 x 6120 pixels، 50.12 MP
Màn hình
165.1 mm، 6.5 in
Mật độ điểm ảnh
405 ppi
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Pin
6000 mAh
Trọng lượng
192 g، 6.77 oz

Xiaomi Redmi 10 Prime Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xiaomi
Môhình
Xiaomi Redmi 10 Prime
Phiên bản
Xiaomi Redmi 10 Prime
Danhmục
Smartphones
Bí danh
21061119BI

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 161.95 mm
  • 6.376 in
Chiều rộng
  • 75.57 mm
  • 2.975 in
Trọng lượng
  • 192 g
  • 6.77 oz
độ dày
  • 9.56 mm
  • 0.376 in
Màu sắc
  • Phantom Black
  • Bitfrost Blue
  • Astral White

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8190 x 6120 pixels
  • 50.12 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide)
  • Sensor model - OmniVision OV8856 (#2)
  • GalaxyCore GC8034 version also available(#2)
  • Sensor size - 1/4" (#2)
  • Pixel size - 1.12 μm (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Angle of view - 120° (#2)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 13 mm (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (depth-sensing)
  • Sensor model - GalaxyCore GC02M1 (#3)
  • Sensor size - 1/5" (#3)
  • Pixel size - 1.75 μm (#3)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
  • Fourth rear camera - 2 MP (macro)
  • Sensor size - 1/5" (#4)
  • Pixel size - 1.75 μm (#4)
  • Aperture size - f/2.4 (#4)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.12 µm
  • 0.001120 mm
độ mở (w)
f/3
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 165.1 mm
  • 6.5 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2400 pixels
Mật độ điểm ảnh
405 ppi
Chiều rộng
  • 67.75 mm
  • 2.67 in
Chiều cao
  • 150.56 mm
  • 5.93 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
83.62 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
MIUI 12.5 (Android 11)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.0 GHz ARM Cortex-A75
  • 6x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
ARM Mali-G52 2EEMC2
Tốc độ đồng hồ gpu
1000 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1800 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • LTE Cat 7 DL
  • LTE Cat 13 UL
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
6000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • Galileo
  • Beidou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Fingerprint
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
386 ppi
4070 mAh
2013021
720x1280
2 GB
342 PPI
2030 mAh
M1910F4S
1080x2340
8 GB
398 PPI
5260 mAh
220233L2C
720x1600
6 GB
269 PPI
5000 mAh
22101316UP
1080x2400
8 GB
395 PPI
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Xiaomi Redmi 10 Prime


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn