Xiaomi 12

Phiên bản
Phiên bản
Xiaomi 12
Màn hình
Màn hình
159.51 mm، 6.28 in
CPU
CPU
1x 2.995 GHz ARM Cortex-X2، 3x 2.496 GHz ARM Cortex-A710، 4x 1.78GHz ARM Cortex-A510
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8190 x 6144 pixels، 50.32 MP
Pin
Pin
4500 mAh

Xiaomi 12 Giá


Xiaomi 12 Thông số chính


Thương hiệu
Xiaomi
Mẫu
Xiaomi 12
Phiên bản
Xiaomi 12
Danh mục
Smartphones
CPU
1x 2.995 GHz ARM Cortex-X2، 3x 2.496 GHz ARM Cortex-A710، 4x 1.78GHz ARM Cortex-A510
GPU
Qualcomm Adreno 730
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
8190 x 6144 pixels، 50.32 MP
Màn hình
159.51 mm، 6.28 in
Mật độ điểm ảnh
419 ppi
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Pin
4500 mAh
Trọng lượng
180 g، 6.35 oz

Xiaomi 12 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xiaomi
Môhình
Xiaomi 12
Phiên bản
Xiaomi 12
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 152.7 mm
  • 6.012 in
Chiều rộng
  • 69.9 mm
  • 2.752 in
Trọng lượng
  • 180 g
  • 6.35 oz
độ dày
  • 8.16 mm
  • 0.321 in
Màu sắc
  • Đen
  • Purple
  • Màu xanh lam
  • Country Field Green

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8190 x 6144 pixels
  • 50.32 MP
độ phân giải video
  • 7680 x 4320 pixels
  • 33.18 MP
Kích thước pixel
  • 1 µm
  • 0.001000 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.88
đặc điểm
  • Pixel size - 2.0 μm (4-in-1 pixel binning)
  • Secondary rear camera - 13 MP (ultra-wide-angle)
  • Angle of view - 123° (#2)
  • Aperture size - f/2.4 (#2)
  • Focal length equivalent (35 mm) - 12 mm (#2)
  • 5-elements (#2)
  • Third rear camera - 5 MP (telemacro)
  • Focal length equivalent (35 mm) - 50 mm (#3)
  • 3-7 cm shooting distance (#3)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/1.56"
Mô-đun
Sony IMX766

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
32 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.14 µm
  • 0.001140 mm
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 159.51 mm
  • 6.28 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2400 pixels
Mật độ điểm ảnh
419 ppi
Chiều rộng
  • 65.46 mm
  • 2.58 in
Chiều cao
  • 145.46 mm
  • 5.73 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
89.5 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.995 GHz ARM Cortex-X2
  • 3x 2.496 GHz ARM Cortex-A710
  • 4x 1.78GHz ARM Cortex-A510
Tốc độ xung nhịp cpu
3000 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 730
Tốc độ đồng hồ gpu
818 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1500 MHz (B32)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 800 MHz (B6)
  • UMTS 800 MHz (B19)
  • UMTS 850 MHz (B5)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 1700 MHz (B4)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2300 MHz (n40)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • 2x2 MIMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • A-GPS
  • BeiDou
  • GPS (L1+L5)
  • GLONASS (G11)
  • Galileo (E1+E5a)
  • QZSS (L1+L5)

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • 360° Color temperature sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Geomagnetic
  • Fingerprint
  • Hall
  • Gravity

SAR

đầu (eu)
0.596 W/kg
Thân máy (eu)
0.998 W/kg
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
2013021
720x1280
2 GB
342 PPI
2030 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
386 ppi
4070 mAh
M1910F4S
1080x2340
8 GB
398 PPI
5260 mAh
22101316UP
1080x2400
8 GB
395 PPI
5000 mAh
220233L2C
720x1600
6 GB
269 PPI
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Xiaomi 12


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn