Xiaomi Redmi Note 11 Global

Hệ điều hành
Hệ điều hành
MIUI 13 (Android 11)
Màn hình
Màn hình
163.32 mm، 6.43 in
CPU
CPU
4x 2.4 GHz ARM Cortex-A73، 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A53 (Kryo 265)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
50 MP,
Pin
Pin
5000 mAh

Xiaomi Redmi Note 11 Global Giá


Xiaomi Redmi Note 11 Global Thông số chính


Thương hiệu
Xiaomi
Mẫu
Xiaomi Redmi Note 11 Global
Phiên bản
Xiaomi Redmi Note 11 Global
Bí danh
2201117TG، 2201117TI، 2201117TY، 2201117TL
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
MIUI 13 (Android 11)
CPU
4x 2.4 GHz ARM Cortex-A73، 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A53 (Kryo 265)
GPU
Qualcomm Adreno 610
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
50 MP,
Màn hình
163.32 mm، 6.43 in
Mật độ điểm ảnh
409 ppi
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
179 g، 6.31 oz

Xiaomi Redmi Note 11 Global Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xiaomi
Môhình
Xiaomi Redmi Note 11 Global
Phiên bản
Xiaomi Redmi Note 11 Global
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • 2201117TG
  • 2201117TI
  • 2201117TY
  • 2201117TL

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 159.87 mm
  • 6.294 in
Chiều rộng
  • 73.87 mm
  • 2.908 in
Trọng lượng
  • 179 g
  • 6.31 oz
độ dày
  • 8.09 mm
  • 0.319 in
Màu sắc
  • Graphite Gray
  • Star Blue
  • Twilight Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 50 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.9
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide)
  • Angle of view - 118° (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (macro)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2.4

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 163.32 mm
  • 6.43 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2400 pixels
Mật độ điểm ảnh
409 ppi
Chiều rộng
  • 67.02 mm
  • 2.64 in
Chiều cao
  • 148.94 mm
  • 5.86 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
84.8 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
MIUI 13 (Android 11)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.4 GHz ARM Cortex-A73
  • 4x 1.9 GHz ARM Cortex-A53 (Kryo 265)
Tốc độ xung nhịp cpu
2400 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 610
Tốc độ đồng hồ gpu
1114 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B13)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1500 MHz (B32)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • Galileo
  • Beidou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

SAR

đầu (eu)
0.6 W/kg
Thân máy (eu)
0.99 W/kg
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
386 ppi
4070 mAh
2013021
720x1280
2 GB
342 PPI
2030 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
220233L2C
720x1600
6 GB
269 PPI
5000 mAh
22101316UP
1080x2400
8 GB
395 PPI
5000 mAh
M1910F4S
1080x2340
8 GB
398 PPI
5260 mAh

Đánh giá của người dùng cho Xiaomi Redmi Note 11 Global


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn