Xiaomi Civi 2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
MIUI 13 (Android 12)
Màn hình
Màn hình
166.37 mm، 6.55 in
CPU
CPU
1x 2.4 GHz ARM Cortex-A710، 3x 2.36 GHz ARM Cortex-A710، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A510
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
9280 x 6920 pixels، 64.22 MP
Pin
Pin
4500 mAh

Xiaomi Civi 2 Giá


Xiaomi Civi 2 Thông số chính


Thương hiệu
Xiaomi
Mẫu
Xiaomi Civi 2
Phiên bản
Xiaomi Civi 2
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
MIUI 13 (Android 12)
CPU
1x 2.4 GHz ARM Cortex-A710، 3x 2.36 GHz ARM Cortex-A710، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A510
GPU
Qualcomm Adreno 644
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
9280 x 6920 pixels، 64.22 MP
Màn hình
166.37 mm، 6.55 in
Mật độ điểm ảnh
402 ppi
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Pin
4500 mAh
Trọng lượng
171 g، 6.06 oz

Xiaomi Civi 2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xiaomi
Môhình
Xiaomi Civi 2
Phiên bản
Xiaomi Civi 2
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 159.2 mm
  • 6.268 in
Chiều rộng
  • 72.7 mm
  • 2.862 in
Trọng lượng
  • 171 g
  • 6.06 oz
độ dày
  • 7.23 mm
  • 0.285 in
Màu sắc
  • Misty Black
  • Powder Pink
  • Ice Blue
  • Màu trắng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 9280 x 6920 pixels
  • 64.22 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1 µm
  • 0.001000 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 20 MP (ultra-wide)
  • Sensor model - Sony IMX376 (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Pixel size - 1.0 μm (#2)
  • Angle of view - 115° (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (macro)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
  • Pixel size - 1.75 μm (#3)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/1.56"
Mô-đun
Sony IMX766 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
32 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
  • Pixel size - 1.6 1.6 μm (4-in-1 pixel binning)
  • Four dual-tone LED lights
  • Secondary selfie camera - 32 MP (ultra-wide)
  • Angle of view - 100° (#2)
  • Pixel size - 0.8 μm (#2)
  • Pixel size - 1.6 μm (4-in-1 pixel binning) (#2)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/2.8"

Màn hình

Loại
OLED
đường chéo
  • 166.37 mm
  • 6.55 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2400 pixels
Mật độ điểm ảnh
402 ppi
Chiều rộng
  • 68.27 mm
  • 2.69 in
Chiều cao
  • 151.72 mm
  • 5.97 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
89.78 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
MIUI 13 (Android 12)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.4 GHz ARM Cortex-A710
  • 3x 2.36 GHz ARM Cortex-A710
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A510
Tốc độ xung nhịp cpu
2400 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 644
Tốc độ đồng hồ gpu
443 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • TD-SCDMA 2000 MHz
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • Color spectrum sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
2013021
720x1280
2 GB
342 PPI
2030 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
386 ppi
4070 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
220233L2C
720x1600
6 GB
269 PPI
5000 mAh
22101316UP
1080x2400
8 GB
395 PPI
5000 mAh
M1910F4S
1080x2340
8 GB
398 PPI
5260 mAh

Đánh giá của người dùng cho Xiaomi Civi 2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn