Xiaomi 13 Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
MIUI 14 (Android 13)
Màn hình
Màn hình
170.94 mm، 6.73 in
CPU
CPU
1x 3.32 GHz ARM Cortex-X3، 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A715، 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A710، 3x 2.0 GHz ARM Co
RAM
RAM
LPDDR5X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB، 512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8190 x 6120 pixels، 50.12 MP
Pin
Pin
4820 mAh

Xiaomi 13 Pro Giá


Xiaomi 13 Pro Thông số chính


Thương hiệu
Xiaomi
Mẫu
Xiaomi 13 Pro
Phiên bản
Xiaomi 13 Pro
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
MIUI 14 (Android 13)
CPU
1x 3.32 GHz ARM Cortex-X3، 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A715، 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A710، 3x 2.0 GHz ARM Co
GPU
Qualcomm Adreno 740
RAM
LPDDR5X
Máy ảnh chính
8190 x 6120 pixels، 50.12 MP
Màn hình
170.94 mm، 6.73 in
Mật độ điểm ảnh
521 ppi
Độ phân giải
1440 x 3200 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB، 512 GB
Pin
4820 mAh
Trọng lượng
229 g، 8.08 oz

Xiaomi 13 Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xiaomi
Môhình
Xiaomi 13 Pro
Phiên bản
Xiaomi 13 Pro
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 162.9 mm
  • 6.413 in
Chiều rộng
  • 74.6 mm
  • 2.937 in
Trọng lượng
  • 229 g
  • 8.08 oz
độ dày
  • 8.38 mm
  • 0.33 in
Màu sắc
  • Màu trắng
  • Tao Pottery Black
  • Meadow Green
  • Far Mountain Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8190 x 6120 pixels
  • 50.12 MP
độ phân giải video
  • 7680 x 4320 pixels
  • 33.18 MP
Kích thước pixel
  • 1.6 µm
  • 0.001600 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.9
đặc điểm
  • Pixel size - 3.2 μm (4-in-1 pixel binning)
  • Octa Phase Detection AF
  • 4K @ 60 fps
  • Leica optics
  • Secondary rear camera - 50 MP (telephoto)
  • Sensor size - 1/3.75 (#2)
  • Pixel size - 1.0 μm (#2)
  • Aperture size - f/2.0 (#2)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 75 mm (#2)
  • Leica optics (#2)
  • Leica Floating Lens (#2)
  • OIS and Zoom EIS (#2)
  • 3x optical zoom (#2)
  • Third rear camera - 50 MP (ultra-wide)
  • Angle of view - 115° (#3)
  • Aperture size - f/2.2 (#3)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 14 mm (#3)
  • Leica optics (#3)
  • AF (#3)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1
Mô-đun
Sony IMX989

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
32 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
Pixel size - 1.4 μm (4-in-1 pixel binning)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
E6 AMOLED
đường chéo
  • 170.94 mm
  • 6.73 in
độ phân giải (h x w)
1440 x 3200 pixels
Mật độ điểm ảnh
521 ppi
Chiều rộng
  • 70.15 mm
  • 2.76 in
Chiều cao
  • 155.89 mm
  • 6.14 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
90.27 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
MIUI 14 (Android 13)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 3.32 GHz ARM Cortex-X3
  • 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A715
  • 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A710
  • 3x 2.0 GHz ARM Cortex-A710
Tốc độ xung nhịp cpu
3200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 740
Tốc độ đồng hồ gpu
680 MHz

RAM

Loại
LPDDR5X
Tốc độ xung nhịp
4266 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB
  • 512 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B13)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1500 MHz (B32)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 850 MHz (B6)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 800 MHz (n20)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1700 MHz (n66)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2300 MHz (n40)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-FDD 2600 MHz (n7)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE
  • 5G NSA
  • 5G SA
  • 4x4 MIMO
  • HPUE
  • HO RxD

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.3
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • 2x2 MIMO
  • 8x8 Sounding for MU-MIMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4820 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • A-GPS
  • BeiDou
  • GPS (L1+L5)
  • GLONASS (G11)
  • Galileo (E1+E5a)
  • QZSS (L1+L5)

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • X-axis liner vibration motor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Geomagnetic
  • Fingerprint
  • Hall
  • Gravity
  • Heart rate
  • Flicker sensor
  • Color temperature sensor
  • 360° ambient light sensors

SAR

đầu (eu)
0.998 W/kg
Thân máy (eu)
0.998 W/kg
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
2013021
720x1280
2 GB
342 PPI
2030 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
386 ppi
4070 mAh
M1910F4S
1080x2340
8 GB
398 PPI
5260 mAh
22101316UP
1080x2400
8 GB
395 PPI
5000 mAh
220233L2C
720x1600
6 GB
269 PPI
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Xiaomi 13 Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn