Xiaomi Redmi Note 13 Pro+ 5G

Phiên bản
Phiên bản
Xiaomi Redmi Note 13 Pro+ 5G
Màn hình
Màn hình
169.42 mm، 6.67 in
CPU
CPU
2x 2.8 GHz ARM Cortex-A715، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A510
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB، 512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
16320 x 12288 pixels، 200.54 MP
Pin
Pin
5000 mAh

Xiaomi Redmi Note 13 Pro+ 5G Giá


Xiaomi Redmi Note 13 Pro+ 5G Thông số chính


Thương hiệu
Xiaomi
Mẫu
Xiaomi Redmi Note 13 Pro+ 5G
Phiên bản
Xiaomi Redmi Note 13 Pro+ 5G
Bí danh
Redmi Note 13 Pro Plus
Danh mục
Smartphones
CPU
2x 2.8 GHz ARM Cortex-A715، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A510
GPU
ARM Mali-G610 MC4
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
16320 x 12288 pixels، 200.54 MP
Màn hình
169.42 mm، 6.67 in
Mật độ điểm ảnh
446 ppi
Độ phân giải
1220 x 2712 pixels
Lưu trữ
256 GB، 512 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
204 g، 7.21 oz

Xiaomi Redmi Note 13 Pro+ 5G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xiaomi
Môhình
Xiaomi Redmi Note 13 Pro+ 5G
Phiên bản
Xiaomi Redmi Note 13 Pro+ 5G
Danhmục
Smartphones
Bí danh
Redmi Note 13 Pro Plus

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 161.4 mm
  • 6.354 in
Chiều rộng
  • 74.2 mm
  • 2.921 in
Trọng lượng
  • 204 g
  • 7.21 oz
độ dày
  • 8.9 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
  • Midnight Dark
  • Mirror White
  • Light Dream Space
  • AAPE Limited Edition

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 16320 x 12288 pixels
  • 200.54 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.56 µm
  • 0.000560 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.65
đặc điểm
  • ALD polarizing filter
  • Super QPD pixel size - 2.24 μm
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide)
  • Angle of view - 119° (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (macro)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/1.4"
Mô-đun
Samsung HP3

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1 µm
  • 0.001000 mm
độ mở (w)
f/2.45
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
C7 AMOLED
đường chéo
  • 169.42 mm
  • 6.67 in
độ phân giải (h x w)
1220 x 2712 pixels
Mật độ điểm ảnh
446 ppi
Chiều rộng
  • 69.5 mm
  • 2.74 in
Chiều cao
  • 154.5 mm
  • 6.08 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
89.96 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A715
  • 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A510
Tốc độ xung nhịp cpu
2800 MHz
Gpu
ARM Mali-G610 MC4
Tốc độ đồng hồ gpu
1130 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 256 GB
  • 512 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 850 MHz (B6)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.3
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • 2x2 MIMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • X-axis linear motor
  • In-display fingerprint sensor
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Ultrasonic proximity sensor
  • 360° ambient light sensor
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
2013021
720x1280
2 GB
342 PPI
2030 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
386 ppi
4070 mAh
M1910F4S
1080x2340
8 GB
398 PPI
5260 mAh
22101316UP
1080x2400
8 GB
395 PPI
5000 mAh
220233L2C
720x1600
6 GB
269 PPI
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Xiaomi Redmi Note 13 Pro+ 5G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn