Xiaomi 13T Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
MIUI 14 (Android 13)
Màn hình
Màn hình
169.42 mm، 6.67 in
CPU
CPU
1x 3.35 GHz ARM Cortex-X3، 3x 3.0 GHz ARM Cortex-A715، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A510
RAM
RAM
LPDDR5X
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB، 512 GB، 1024 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8120 x 6180 pixels، 50.18 MP
Pin
Pin
5000 mAh

Xiaomi 13T Pro Giá


Xiaomi 13T Pro Thông số chính


Thương hiệu
Xiaomi
Mẫu
Xiaomi 13T Pro
Phiên bản
Xiaomi 13T Pro
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
MIUI 14 (Android 13)
CPU
1x 3.35 GHz ARM Cortex-X3، 3x 3.0 GHz ARM Cortex-A715، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A510
GPU
Immortalis-G715 MC11
RAM
LPDDR5X
Máy ảnh chính
8120 x 6180 pixels، 50.18 MP
Màn hình
169.42 mm، 6.67 in
Mật độ điểm ảnh
446 ppi
Độ phân giải
1220 x 2712 pixels
Lưu trữ
256 GB، 512 GB، 1024 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
206 g، 7.27 oz

Xiaomi 13T Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xiaomi
Môhình
Xiaomi 13T Pro
Phiên bản
Xiaomi 13T Pro
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 162.2 mm
  • 6.386 in
Chiều rộng
  • 75.7 mm
  • 2.98 in
Trọng lượng
  • 206 g
  • 7.27 oz
độ dày
  • 8.49 mm
  • 0.334 in
Màu sắc
  • Đen
  • Meadow Green
  • Alpine Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8120 x 6180 pixels
  • 50.18 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.22 µm
  • 0.001220 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.9
đặc điểm
  • ALD polarizing filter
  • Leica Vario-Summicron Aspheric Lens
  • Super QPD pixel size - 2.24 μm
  • Secondary rear camera - 50 MP (telephoto)
  • Sensor model - OmniVision OV50D (#2)
  • Sensor size - 1/2.88" (#2)
  • Pixel size - 0.61 μm (#2)
  • Aperture size - f/1.9 (#2)
  • Focal length equivalent - 50 mm (#2)
  • 5-element Leica lens (#2)
  • Autofocus (#2)
  • Third rear camera - 12 MP (ultra-wide)
  • Sensor size - 1/3.06" (#3)
  • Pixel size - 1.12 μm (#3)
  • Aperture size - f/2.2 (#3)
  • 5-element Leica lens (#3)
Cảm biến
CMOS BSI 2 (backside illumination 2)
định dạng cảm biến
1/1.28"
Mô-đun
Sony IMX707

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
20 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
độ mở (w)
f/2.45
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
C7 AMOLED
đường chéo
  • 169.42 mm
  • 6.67 in
độ phân giải (h x w)
1220 x 2712 pixels
Mật độ điểm ảnh
446 ppi
Chiều rộng
  • 69.5 mm
  • 2.74 in
Chiều cao
  • 154.5 mm
  • 6.08 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
87.74 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
MIUI 14 (Android 13)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 3.35 GHz ARM Cortex-X3
  • 3x 3.0 GHz ARM Cortex-A715
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A510
Tốc độ xung nhịp cpu
3350 MHz
Gpu
Immortalis-G715 MC11
Tốc độ đồng hồ gpu
1164 MHz

RAM

Loại
LPDDR5X
Tốc độ xung nhịp
4266 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 256 GB
  • 512 GB
  • 1024 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B13)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1500 MHz (B32)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B25)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 850 MHz (B6)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 800 MHz (n20)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-SDL 1500 MHz (n75)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2300 MHz (n40)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-FDD 2600 MHz (n7)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.4
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Wi-Fi 6E (IEEE 802.11ax)
  • Wi-Fi 7 (IEEE 802.11be)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • 2x2 MIMO
  • 8x8 probing for MU-MIMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • X-axis linear motor
  • In-display fingerprint sensor
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Ultrasonic proximity sensor
  • 360° ambient light sensor
2013021
720x1280
2 GB
342 PPI
2030 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
386 ppi
4070 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
220233L2C
720x1600
6 GB
269 PPI
5000 mAh
22101316UP
1080x2400
8 GB
395 PPI
5000 mAh
M1910F4S
1080x2340
8 GB
398 PPI
5260 mAh

Đánh giá của người dùng cho Xiaomi 13T Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn