Xiaomi 14 Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Xiaomi HyperOS
Màn hình
Màn hình
170.94 mm، 6.73 in
CPU
CPU
1x 3.3 GHz ARM Cortex-X4، 5x 3.2 GHz ARM Cortex-A720، 2x 2.3 GHz ARM Cortex-A520
RAM
RAM
LPDDR5X
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB، 512 GB، 1024 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8120 x 6180 pixels، 50.18 MP
Pin
Pin
4880 mAh

Xiaomi 14 Pro Giá


Xiaomi 14 Pro Thông số chính


Thương hiệu
Xiaomi
Mẫu
Xiaomi 14 Pro
Phiên bản
Xiaomi 14 Pro
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Xiaomi HyperOS
CPU
1x 3.3 GHz ARM Cortex-X4، 5x 3.2 GHz ARM Cortex-A720، 2x 2.3 GHz ARM Cortex-A520
GPU
Qualcomm Adreno 750
RAM
LPDDR5X
Máy ảnh chính
8120 x 6180 pixels، 50.18 MP
Màn hình
170.94 mm، 6.73 in
Mật độ điểm ảnh
521 ppi
Độ phân giải
1440 x 3200 pixels
Lưu trữ
256 GB، 512 GB، 1024 GB
Pin
4880 mAh
Trọng lượng
223 g، 7.87 oz

Xiaomi 14 Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Xiaomi
Môhình
Xiaomi 14 Pro
Phiên bản
Xiaomi 14 Pro
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 161.4 mm
  • 6.354 in
Chiều rộng
  • 75.3 mm
  • 2.965 in
Trọng lượng
  • 223 g
  • 7.87 oz
độ dày
  • 8.49 mm
  • 0.334 in
Màu sắc
  • Đen
  • Màu trắng
  • Xanh
  • Titanium Edition

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8120 x 6180 pixels
  • 50.18 MP
độ phân giải video
  • 7680 x 4320 pixels
  • 33.18 MP
Kích thước pixel
  • 1.22 µm
  • 0.001220 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.42 - 4
đặc điểm
  • Sensor photosensitivity - 13.5 EV
  • Leica Summilux Lens
  • ALD polarizing filter
  • 1024-step variable aperture
  • Super QPD pixel size - 2.24 μm
  • Secondary rear camera - 50 MP (telephoto)
  • Sensor model - OmniVision OV50D (#2)
  • Sensor size - 1/2.88" (#2)
  • Pixel size - 0.61 μm (#2)
  • Aperture size - f/2.0 (#2)
  • Focal length equivalent - 75 mm (#2)
  • 6-element lens (#2)
  • OIS (#2)
  • Zoom EIS (#2)
  • Third rear camera - 50 MP (ultra-wide)
  • Aperture size - f/2.2 (#3)
  • Angle of view - 115° (#3)
  • Focal length equivalent - 14 mm (#3)
  • 6-element lens (#3)
  • Autofocus (#3)
  • EIS (#3)
Cảm biến
CMOS BSI 2 (backside illumination 2)
định dạng cảm biến
1/1.31"
Mô-đun
Light Hunter 900

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 6560 x 4928 pixels
  • 32.33 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
C8 AMOLED
đường chéo
  • 170.94 mm
  • 6.73 in
độ phân giải (h x w)
1440 x 3200 pixels
Mật độ điểm ảnh
521 ppi
Chiều rộng
  • 70.15 mm
  • 2.76 in
Chiều cao
  • 155.89 mm
  • 6.14 in
độ sâu màu sắc
36 bit
Số lượng màu sắc
68719476736 colors
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
90.27 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Xiaomi HyperOS

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 3.3 GHz ARM Cortex-X4
  • 5x 3.2 GHz ARM Cortex-A720
  • 2x 2.3 GHz ARM Cortex-A520
Tốc độ xung nhịp cpu
3300 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 750
Tốc độ đồng hồ gpu
903 MHz

RAM

Loại
LPDDR5X
Tốc độ xung nhịp
4800 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 256 GB
  • 512 GB
  • 1024 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B13)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1500 MHz (B32)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B25)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 850 MHz (B6)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 800 MHz (n20)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-SDL 1500 MHz (n75)
  • 5G-FDD 1700 MHz (n66)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2300 MHz (n40)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-FDD 2600 MHz (n7)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.4
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Wi-Fi 6E (IEEE 802.11ax)
  • Wi-Fi 7 (IEEE 802.11be)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • 2x2 MIMO
  • 8x8 MU-MIMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.2
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Gen 1 - 5 Gbps
  • Power Delivery
  • DisplayPort Alt Mode
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4880 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • X-axis linear motor
  • In-display fingerprint sensor
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Ultrasonic proximity sensor
  • 360° ambient light sensor

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
386 ppi
4070 mAh
2013021
720x1280
2 GB
342 PPI
2030 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
294 ppi
4100 mAh
220233L2C
720x1600
6 GB
269 PPI
5000 mAh
22101316UP
1080x2400
8 GB
395 PPI
5000 mAh
M1910F4S
1080x2340
8 GB
398 PPI
5260 mAh

Đánh giá của người dùng cho Xiaomi 14 Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn