Vivo X9Plus

Phiên bản
Phiên bản
Vivo X9Plus
Màn hình
Màn hình
149.35 mm، 5.88 in
CPU
CPU
4x 1.95 GHz ARM Cortex-A72، 4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Pin
Pin
4000 mAh

Vivo X9Plus Giá


Vivo X9Plus Thông số chính


Thương hiệu
Vivo
Mẫu
Vivo X9Plus
Phiên bản
Vivo X9Plus
Bí danh
X9 Plus
Danh mục
Smartphones
CPU
4x 1.95 GHz ARM Cortex-A72، 4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
GPU
Qualcomm Adreno 510
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Màn hình
149.35 mm، 5.88 in
Mật độ điểm ảnh
375 ppi
Độ phân giải
1080 x 1920 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
199 g، 7.02 oz

Vivo X9Plus Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vivo
Môhình
Vivo X9Plus
Phiên bản
Vivo X9Plus
Danhmục
Smartphones
Bí danh
X9 Plus

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 162 mm
  • 6.378 in
Chiều rộng
  • 79 mm
  • 3.11 in
Trọng lượng
  • 199 g
  • 7.02 oz
độ dày
  • 7.45 mm
  • 0.293 in
Màu sắc
  • Vàng
  • Rose-gold

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 5384 x 3752 pixels
  • 20.2 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1 µm
  • 0.001000 mm
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
  • HDR
  • Secondary front camera - 8 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/2.78"
Mô-đun
Sony IMX376 Exmor RS

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 149.35 mm
  • 5.88 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 1920 pixels
Mật độ điểm ảnh
375 ppi
Chiều rộng
  • 73.22 mm
  • 2.88 in
Chiều cao
  • 130.17 mm
  • 5.12 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
74.72 %

Thành phần bên trong

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 1.95 GHz ARM Cortex-A72
  • 4x 1.4 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1950 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 510
Tốc độ đồng hồ gpu
621 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
933 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • CDMA 800 MHz
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 6 (51.0 Mbit/s , 301.5 Mbit/s )
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Fingerprint sensor model - Fingerprint Cards FPC1245
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2360 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
1080 x 2388 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1700 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4050 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
395 ppi
4800 mAh
Vivo Y100 V2313A
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
388 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Vivo X9Plus


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn