Vivo X23

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Funtouch 4.5 OS (Android 8.1 Oreo)
Màn hình
Màn hình
162.81 mm، 6.41 in
CPU
CPU
2x 2.0 GHz ARM Cortex-A75، 6x 1.7 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 360)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Pin
Pin
3400 mAh

Vivo X23 Giá


Vivo X23 Thông số chính


Thương hiệu
Vivo
Mẫu
Vivo X23
Phiên bản
Vivo X23
Bí danh
V1809A، V1809T
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Funtouch 4.5 OS (Android 8.1 Oreo)
CPU
2x 2.0 GHz ARM Cortex-A75، 6x 1.7 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 360)
GPU
Qualcomm Adreno 615
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4032 x 3024 pixels، 12.19 MP
Màn hình
162.81 mm، 6.41 in
Mật độ điểm ảnh
402 ppi
Độ phân giải
1080 x 2340 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
3400 mAh
Trọng lượng
160 g، 5.66 oz

Vivo X23 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vivo
Môhình
Vivo X23
Phiên bản
Vivo X23
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • V1809A
  • V1809T

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 157.68 mm
  • 6.208 in
Chiều rộng
  • 74.06 mm
  • 2.916 in
Trọng lượng
  • 160 g
  • 5.66 oz
độ dày
  • 7.54 mm
  • 0.297 in
Màu sắc
  • Màu xanh lam
  • Purple
  • Màu đỏ
  • Cam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4032 x 3024 pixels
  • 12.19 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.4 µm
  • 0.001400 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 13 MP
  • Aperture size - f/2.4 (#2)
  • Angle of view - 125° (#2)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/2.55"
Mô-đun
Sony IMX363 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4032 x 3024 pixels
  • 12.19 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 162.81 mm
  • 6.41 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2340 pixels
Mật độ điểm ảnh
402 ppi
Chiều rộng
  • 68.23 mm
  • 2.69 in
Chiều cao
  • 147.83 mm
  • 5.82 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
86.65 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Funtouch 4.5 OS (Android 8.1 Oreo)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.0 GHz ARM Cortex-A75
  • 6x 1.7 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 360)
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 615
Tốc độ đồng hồ gpu
430 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 700 MHz Class 17
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE 700 MHz (B12)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • CDMA 800 MHz
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 15 (226.0 Mbit/s , 798.0 Mbit/s )
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
3400 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1700 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4050 mAh
1080 x 2388 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2360 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
Vivo Y100 V2313A
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
388 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
395 ppi
4800 mAh

Đánh giá của người dùng cho Vivo X23


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn