Vivo X27 256GB

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Funtouch 9.0 OS (Android 9.0 Pie)
Màn hình
Màn hình
162.31 mm، 6.39 in
CPU
CPU
2x 2.2 GHz ARM Cortex-A75، 6x 1.7 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 360)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Pin
Pin
4000 mAh

Vivo X27 256GB Giá


Vivo X27 256GB Thông số chính


Thương hiệu
Vivo
Mẫu
Vivo X27 256GB
Phiên bản
Vivo X27 256GB
Bí danh
V1829A، V1829T
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Funtouch 9.0 OS (Android 9.0 Pie)
CPU
2x 2.2 GHz ARM Cortex-A75، 6x 1.7 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 360)
GPU
Qualcomm Adreno 616
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Màn hình
162.31 mm، 6.39 in
Mật độ điểm ảnh
403 ppi
Độ phân giải
1080 x 2340 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
4000 mAh
Trọng lượng
188 g، 6.64 oz

Vivo X27 256GB Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vivo
Môhình
Vivo X27 256GB
Phiên bản
Vivo X27 256GB
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • V1829A
  • V1829T

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 157.66 mm
  • 6.207 in
Chiều rộng
  • 74.26 mm
  • 2.924 in
Trọng lượng
  • 188 g
  • 6.64 oz
độ dày
  • 8.95 mm
  • 0.352 in
Màu sắc
  • Rose-gold
  • Màu xanh lam

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8000 x 6000 pixels
  • 48 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Pixel size - 1.6 μm (4-in-1 pixel binning)
  • Phase detection with Dual Pixel
  • Secondary rear camera - 13 MP (ultra-wide angle)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Angle of view - 120° (#2)
  • Third rear camera - 5 MP
  • Aperture size - f/2.48 (#3)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
định dạng cảm biến
1/2"
Mô-đun
Sony IMX586 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
Mechanical pop-up front camera
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 162.31 mm
  • 6.39 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2340 pixels
Mật độ điểm ảnh
403 ppi
Chiều rộng
  • 68.02 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 147.37 mm
  • 5.8 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
85.89 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Funtouch 9.0 OS (Android 9.0 Pie)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.2 GHz ARM Cortex-A75
  • 6x 1.7 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 360)
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 616
Tốc độ đồng hồ gpu
504 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 850 MHz
  • LTE 900 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1800 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 900 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • UMTS 2100 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
  • CDMA 800 MHz
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 12 (102.0 Mbit/s , 603.0 Mbit/s )
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1700 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4050 mAh
1080 x 2388 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2360 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
Vivo Y100 V2313A
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
388 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
395 ppi
4800 mAh

Đánh giá của người dùng cho Vivo X27 256GB


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn