Vivo Z1x

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Funtouch 9.1 OS (Android 9.0 Pie)
Màn hình
Màn hình
162.05 mm، 6.38 in
CPU
CPU
2x 2.3 GHz ARM Cortex-A75، 6x 1.7 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 360)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Pin
Pin
4500 mAh

Vivo Z1x Giá


Vivo Z1x Thông số chính


Thương hiệu
Vivo
Mẫu
Vivo Z1x
Phiên bản
Vivo Z1x
Bí danh
Vivo 1917، PD1921F_EX
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Funtouch 9.1 OS (Android 9.0 Pie)
CPU
2x 2.3 GHz ARM Cortex-A75، 6x 1.7 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 360)
GPU
Qualcomm Adreno 616
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Màn hình
162.05 mm، 6.38 in
Mật độ điểm ảnh
404 ppi
Độ phân giải
1080 x 2340 pixels
Lưu trữ
64 GB، 128 GB
Pin
4500 mAh
Trọng lượng
189 g، 6.69 oz

Vivo Z1x Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vivo
Môhình
Vivo Z1x
Phiên bản
Vivo Z1x
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • Vivo 1917
  • PD1921F EX

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 159.53 mm
  • 6.281 in
Chiều rộng
  • 75.23 mm
  • 2.962 in
Trọng lượng
  • 189 g
  • 6.69 oz
độ dày
  • 8.13 mm
  • 0.32 in
Màu sắc
  • Fusion Blue
  • Phantom Purple

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8000 x 6000 pixels
  • 48 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.79
đặc điểm
  • Pixel size - 1.6 μm (4-in-1 pixel binning)
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide angle)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Angle of view - 120° (#2)
  • Third rear camera - 2 MP
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/2"
Mô-đun
Sony IMX582 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 6528 x 4896 pixels
  • 31.96 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
  • Pixel size - 1.6 μm (4-in-1 pixel binning)
  • Sensor type - ISOCELL Slim
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/2.8"
Mô-đun
Samsung S5KGD1

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 162.05 mm
  • 6.38 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2340 pixels
Mật độ điểm ảnh
404 ppi
Chiều rộng
  • 67.91 mm
  • 2.67 in
Chiều cao
  • 147.14 mm
  • 5.79 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
83.53 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Funtouch 9.1 OS (Android 9.0 Pie)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.3 GHz ARM Cortex-A75
  • 6x 1.7 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 360)
Tốc độ xung nhịp cpu
2300 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 616
Tốc độ đồng hồ gpu
610 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 12 (102.0 Mbit/s , 603.0 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4050 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1700 mAh
1080 x 2388 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2360 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
Vivo Y100 V2313A
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
388 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
395 ppi
4800 mAh

Đánh giá của người dùng cho Vivo Z1x


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn