Vivo NEX 3 5G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Funtouch 9.1 OS (Android 9.0 Pie)
Màn hình
Màn hình
175.01 mm، 6.89 in
CPU
CPU
1x 2.96 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 485)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
363 ppi
Pin
Pin
4500 mAh

Vivo NEX 3 5G Giá


Vivo NEX 3 5G Thông số chính


Thương hiệu
Vivo
Mẫu
Vivo NEX 3 5G
Phiên bản
Vivo NEX 3 5G
Bí danh
V1924A، V1924AT
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Funtouch 9.1 OS (Android 9.0 Pie)
CPU
1x 2.96 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 485)
GPU
Qualcomm Adreno 640
RAM
LPDDR4X
Màn hình
175.01 mm، 6.89 in
Mật độ điểm ảnh
363 ppi
Độ phân giải
1080 x 2256 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
4500 mAh
Trọng lượng
218 g، 7.71 oz

Vivo NEX 3 5G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vivo
Môhình
Vivo NEX 3 5G
Phiên bản
Vivo NEX 3 5G
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • V1924A
  • V1924AT

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 167.44 mm
  • 6.592 in
Chiều rộng
  • 76.14 mm
  • 2.998 in
Trọng lượng
  • 218 g
  • 7.71 oz
độ dày
  • 9.4 mm
  • 0.37 in
Màu sắc
  • Đen
  • Light Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
LED
đặc điểm
  • Pixel size - 1.6 μm (4-in-1 pixel binning)
  • Sensor type - ISOCELL PLUS
  • Super Phase Detection
  • Secondary rear camera - 13MP (wide-angle)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Third rear camera - 13MP (telephoto)
  • Aperture size - f/2.48 (#3)
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/1.72"
Mô-đun
Samsung S5KGW1

CAMERA PHíA TRướC

độ mở (w)
f/2.09
đặc điểm
  • Image resolution - 16MP
  • Mechanical pop-up front camera
  • Hyper HDR
  • Screen flash

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 175.01 mm
  • 6.89 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2256 pixels
Mật độ điểm ảnh
363 ppi
Chiều rộng
  • 75.57 mm
  • 2.98 in
Chiều cao
  • 157.85 mm
  • 6.21 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
93.87 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Funtouch 9.1 OS (Android 9.0 Pie)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.96 GHz ARM Cortex-A77
  • 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 485)
Tốc độ xung nhịp cpu
2960 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 640
Tốc độ đồng hồ gpu
675 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • The 8GB+128GB does not support the BC0 and BC1 frequencies
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • CDMA 1900 MHz (BC1)
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
Dữ liệu di động sim
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 18 (221.0 Mbit/s , 1.2 Gbit/s )
  • TD-SCDMA
  • 5G NSA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Gravity
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2360 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
1080 x 2388 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1700 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4050 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
395 ppi
4800 mAh
Vivo Y100 V2313A
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
388 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Vivo NEX 3 5G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn