Vivo V17 SD675

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Funtouch 9.2 OS (Android 9.0 Pie)
Màn hình
Màn hình
163.58 mm، 6.44 in
CPU
CPU
2x 2.0 GHz ARM Cortex-A76، 6x 1.7 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 460)
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Pin
Pin
4500 mAh

Vivo V17 SD675 Giá


Vivo V17 SD675 Thông số chính


Thương hiệu
Vivo
Mẫu
Vivo V17 SD675
Phiên bản
Vivo V17 SD675
Bí danh
Vivo V17 India
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Funtouch 9.2 OS (Android 9.0 Pie)
CPU
2x 2.0 GHz ARM Cortex-A76، 6x 1.7 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 460)
GPU
Qualcomm Adreno 612
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Màn hình
163.58 mm، 6.44 in
Mật độ điểm ảnh
409 ppi
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
4500 mAh
Trọng lượng
176 g، 6.21 oz

Vivo V17 SD675 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vivo
Môhình
Vivo V17 SD675
Phiên bản
Vivo V17 SD675
Danhmục
Smartphones
Bí danh
Vivo V17 India

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 159.01 mm
  • 6.26 in
Chiều rộng
  • 74.17 mm
  • 2.92 in
Trọng lượng
  • 176 g
  • 6.21 oz
độ dày
  • 8.54 mm
  • 0.336 in
Màu sắc
  • Midnight Ocean
  • Glacier Ice

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8000 x 6000 pixels
  • 48 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Pixel size - 1.6 μm (4-in-1 pixel binning)
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide angle)
  • Sensor size - 1/4" (#2)
  • Pixel size - 1.12 μm (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Angle of view - 120° (#2)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 13 mm (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (macro)
  • Sensor size - 1/5" (#3)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/2"
Mô-đun
Sony IMX582 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 6528 x 4896 pixels
  • 31.96 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
độ mở (w)
f/2.45
đặc điểm
  • Pixel size - 1.6 μm (4-in-1 pixel binning)
  • Sensor type - ISOCELL Slim
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/2.8"
Mô-đun
Samsung S5KGD1

Màn hình

Loại
Super AMOLED
đường chéo
  • 163.58 mm
  • 6.44 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2400 pixels
Mật độ điểm ảnh
409 ppi
Chiều rộng
  • 67.13 mm
  • 2.64 in
Chiều cao
  • 149.17 mm
  • 5.87 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
85.18 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Funtouch 9.2 OS (Android 9.0 Pie)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.0 GHz ARM Cortex-A76
  • 6x 1.7 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 460)
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 612
Tốc độ đồng hồ gpu
845 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1866 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 42.2 Mbit/s , HSDPA 5.76 Mbit/s )
  • LTE Cat 12 (102.0 Mbit/s , 603.0 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
1080 x 2388 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2360 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4050 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1700 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
395 ppi
4800 mAh
Vivo Y100 V2313A
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
388 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Vivo V17 SD675


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn