Vivo X50 Pro+ 5G

Hệ điều hành
Hệ điều hành
FunTouch OS 10.5 (Android 10)
Màn hình
Màn hình
166.62 mm، 6.56 in
CPU
CPU
1x 2.84 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 585)
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8160 x 6144 pixels، 50.14 MP
Pin
Pin
4350 mAh

Vivo X50 Pro+ 5G Giá


Vivo X50 Pro+ 5G Thông số chính


Thương hiệu
Vivo
Mẫu
Vivo X50 Pro+ 5G
Phiên bản
Vivo X50 Pro+ 5G
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
FunTouch OS 10.5 (Android 10)
CPU
1x 2.84 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 585)
GPU
Qualcomm Adreno 650
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
8160 x 6144 pixels، 50.14 MP
Màn hình
166.62 mm، 6.56 in
Mật độ điểm ảnh
398 ppi
Độ phân giải
1080 x 2376 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
4350 mAh
Trọng lượng
192 g، 6.78 oz

Vivo X50 Pro+ 5G Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vivo
Môhình
Vivo X50 Pro+ 5G
Phiên bản
Vivo X50 Pro+ 5G
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 158.46 mm
  • 6.239 in
Chiều rộng
  • 72.8 mm
  • 2.866 in
Trọng lượng
  • 192 g
  • 6.78 oz
độ dày
  • 8.83 mm
  • 0.348 in
Màu sắc
  • Camel
  • Gray

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8160 x 6144 pixels
  • 50.14 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.2 µm
  • 0.001200 mm
độ mở (w)
f/1.85
đặc điểm
  • CLosed loop motor
  • Secondary rear camera - 13 MP (periscope telephoto)
  • Aperture size - f/3.0 (#2)
  • 5x optical zoom (#2)
  • 60x super zoom (#2)
  • Third rear camera - 32 MP (portrait)
  • Aperture size - f/2.08 (#3)
  • 2x optical zoom (#3)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 50 mm (#3)
  • Fourth rear camera - 13 MP (ultra-wide-angle macro)
  • Aperture size - f/2.2 (#4)
  • Angle of view - 120° (#4)
  • 2.5 mm shooting distance (#4)
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/1.3"
Mô-đun
Samsung GN1

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 6528 x 4896 pixels
  • 31.96 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
độ mở (w)
f/2.45
đặc điểm
  • Mechanical pop-up camera
  • Pixel size - 1.6 μm (4-in-1 pixel binning)
  • Sensor type - ISOCELL Slim
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/2.8"
Mô-đun
Samsung S5KGD1

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 166.62 mm
  • 6.56 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2376 pixels
Mật độ điểm ảnh
398 ppi
Chiều rộng
  • 68.95 mm
  • 2.71 in
Chiều cao
  • 151.69 mm
  • 5.97 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
90.96 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
FunTouch OS 10.5 (Android 10)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.84 GHz ARM Cortex-A77
  • 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 585)
Tốc độ xung nhịp cpu
2840 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 650
Tốc độ đồng hồ gpu
587 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
2750 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • TD-SCDMA
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4350 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Gravity
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4050 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1700 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2360 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
1080 x 2388 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh
Vivo Y100 V2313A
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
388 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
395 ppi
4800 mAh

Đánh giá của người dùng cho Vivo X50 Pro+ 5G


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn