Vivo iQOO 5

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
Màn hình
166.62 mm، 6.56 in
CPU
CPU
1x 2.84 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 585)
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
50 MP,
Pin
Pin
4500 mAh

Vivo iQOO 5 Giá


Vivo iQOO 5 Thông số chính


Thương hiệu
Vivo
Mẫu
Vivo iQOO 5
Phiên bản
Vivo iQOO 5
Bí danh
V2024A
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 10
CPU
1x 2.84 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 585)
GPU
Qualcomm Adreno 650
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
50 MP,
Màn hình
166.62 mm، 6.56 in
Mật độ điểm ảnh
398 ppi
Độ phân giải
1080 x 2376 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Pin
4500 mAh
Trọng lượng
197 g، 6.95 oz

Vivo iQOO 5 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vivo
Môhình
Vivo iQOO 5
Phiên bản
Vivo iQOO 5
Danhmục
Smartphones
Bí danh
V2024A

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 160.04 mm
  • 6.301 in
Chiều rộng
  • 75.6 mm
  • 2.976 in
Trọng lượng
  • 197 g
  • 6.95 oz
độ dày
  • 8.32 mm
  • 0.328 in
Màu sắc
  • Star Trace
  • Bright Shadow

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 50 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.2 µm
  • 0.001200 mm
đèn flash
Triple LED
độ mở (w)
f/1.85
đặc điểm
  • Pixel size - 2.4 μm (4-in-1 pixel binning)
  • PureCel Plus stacked die technology
  • 4C Half Shield Phase Detection AF
  • Dual Native ISO technology
  • Secondary rear camera - 13MP (ultra-wide angle)
  • Angle of view - 120° (#2)
  • Angle of view with wide-angle correction on - 108° (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Third rear camera - 13MP (portrait)
  • Aperture size - f/2.46 (#3)
  • 20x digital zoom (#3)
Cảm biến
PureCel
định dạng cảm biến
1/1.32"
Mô-đun
OmniVision OV48C

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4640 x 3456 pixels
  • 16.04 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1 µm
  • 0.001000 mm
độ mở (w)
f/2.45
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/3.1"
Mô-đun
Samsung S5K3P9SP04-FGX9

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 166.62 mm
  • 6.56 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2376 pixels
Mật độ điểm ảnh
398 ppi
Chiều rộng
  • 68.95 mm
  • 2.71 in
Chiều cao
  • 151.69 mm
  • 5.97 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
86.72 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 10

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.84 GHz ARM Cortex-A77
  • 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 585)
Tốc độ xung nhịp cpu
2840 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 650
Tốc độ đồng hồ gpu
587 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
2750 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B25)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • CDMA 1900 MHz (BC1)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • EV-DO (0.15 Mbit/s , 2.4 Mbit/s )
  • LTE Cat 20
  • 5G NSA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • 2x2 MIMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • Z-axis linear motor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Gravity

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2360 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
1080 x 2388 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1700 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4050 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
395 ppi
4800 mAh
Vivo Y100 V2313A
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
388 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Vivo iQOO 5


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn