Vivo X70 Pro+

Hệ điều hành
Hệ điều hành
OriginOS 1.0 (Android 11)
Màn hình
Màn hình
172.21 mm، 6.78 in
CPU
CPU
1x 2.99 GHz ARM Cortex-X1، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A78، 4x 1.8GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 680)
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB، 512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
50 MP,
Pin
Pin
4500 mAh

Vivo X70 Pro+ Giá


Vivo X70 Pro+ Thông số chính


Thương hiệu
Vivo
Mẫu
Vivo X70 Pro+
Phiên bản
Vivo X70 Pro+
Bí danh
X70 Pro Plus، V2145A، V2114
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
OriginOS 1.0 (Android 11)
CPU
1x 2.99 GHz ARM Cortex-X1، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A78، 4x 1.8GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 680)
GPU
Qualcomm Adreno 660
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
50 MP,
Màn hình
172.21 mm، 6.78 in
Mật độ điểm ảnh
518 ppi
Độ phân giải
1440 x 3200 pixels
Lưu trữ
256 GB، 512 GB
Pin
4500 mAh
Trọng lượng
209 g، 7.37 oz

Vivo X70 Pro+ Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vivo
Môhình
Vivo X70 Pro+
Phiên bản
Vivo X70 Pro+
Danhmục
Smartphones
Bí danh
  • X70 Pro Plus
  • V2145A
  • V2114

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 164.54 mm
  • 6.478 in
Chiều rộng
  • 75.21 mm
  • 2.961 in
Trọng lượng
  • 209 g
  • 7.37 oz
độ dày
  • 8.89 mm
  • 0.35 in
Màu sắc
  • Journey Orange
  • Wilderness Blue
  • Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 50 MP
độ phân giải video
  • 7680 x 4320 pixels
  • 33.18 MP
Kích thước pixel
  • 1.2 µm
  • 0.001200 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.57
đặc điểm
  • Zeiss lens
  • Closed loop motor
  • Built-in Vivo V1 image chip
  • Secondary rear camera - 48 MP (ultra-wide-angle)
  • Sensor model - Sony IMX598 Exmor RS (#2)
  • Sensor size - 1/2" (#2)
  • Pixel size - 0.8 µm (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Angle of view - 114° (#2)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 16 mm (#2)
  • Autofocus (#2)
  • OIS (#2)
  • Third rear camera - 12 MP (portrait)
  • Sensor size - 1/2.93" (#3)
  • Pixel size - 1.22 µm (#3)
  • Aperture size - f/1.6 (#3)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 50 mm (#3)
  • Autofocus (#3)
  • OIS (#3)
  • Fourth rear camera - 8 MP (periscope telephoto)
  • Pixel size - 1.0 µm (#4)
  • Aperture size - f/3.4 (#4)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 125 mm (#4)
  • 5x optical zoom (#4)
  • 60x digital zoom (#4)
  • Autofocus (#4)
  • OIS (#4)
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/1.31"
Mô-đun
Samsung GN1

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 6528 x 4896 pixels
  • 31.96 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
độ mở (w)
f/2.45
đặc điểm
  • Pixel size - 1.6 μm (4-in-1 pixel binning)
  • Sensor type - ISOCELL Slim
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/2.8"
Mô-đun
Samsung S5KGD1

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 172.21 mm
  • 6.78 in
độ phân giải (h x w)
1440 x 3200 pixels
Mật độ điểm ảnh
518 ppi
Chiều rộng
  • 70.67 mm
  • 2.78 in
Chiều cao
  • 157.04 mm
  • 6.18 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
89.97 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
OriginOS 1.0 (Android 11)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.99 GHz ARM Cortex-X1
  • 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A78
  • 4x 1.8GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 680)
Tốc độ xung nhịp cpu
2990 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 660
Tốc độ đồng hồ gpu
840 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 256 GB
  • 512 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • TD-SCDMA
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4500 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo
  • NavIC
  • QZSS

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • Color temperature sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Gravity

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
1080 x 2388 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2360 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4050 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1700 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
395 ppi
4800 mAh
Vivo Y100 V2313A
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
388 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Vivo X70 Pro+


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn