Vivo iQOO 7 India

Hệ điều hành
Hệ điều hành
FunTouch OS 11.1 (Android 11)
Màn hình
Màn hình
168.15 mm، 6.62 in
CPU
CPU
1x 3.2 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 585)
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Pin
Pin
4400 mAh

Vivo iQOO 7 India Giá


Vivo iQOO 7 India Thông số chính


Thương hiệu
Vivo
Mẫu
Vivo iQOO 7 India
Phiên bản
Vivo iQOO 7 India
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
FunTouch OS 11.1 (Android 11)
CPU
1x 3.2 GHz ARM Cortex-A77، 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 585)
GPU
Qualcomm Adreno 650
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Màn hình
168.15 mm، 6.62 in
Mật độ điểm ảnh
398 ppi
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Pin
4400 mAh
Trọng lượng
196 g، 6.91 oz

Vivo iQOO 7 India Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vivo
Môhình
Vivo iQOO 7 India
Phiên bản
Vivo iQOO 7 India
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 163.34 mm
  • 6.431 in
Chiều rộng
  • 76.37 mm
  • 3.007 in
Trọng lượng
  • 196 g
  • 6.91 oz
độ dày
  • 8.43 mm
  • 0.332 in
Màu sắc
  • Solid Ice Blue
  • Storm Black

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8000 x 6000 pixels
  • 48 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.8
đặc điểm
  • Pixel size - 1.6 μm (4-in-1 pixel binning)
  • Secondary rear camera - 13 MP (ultra-wide angle)
  • Angle of view - 120° (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 16 mm (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (mono)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/2"
Mô-đun
Sony IMX598

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 168.15 mm
  • 6.62 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2400 pixels
Mật độ điểm ảnh
398 ppi
Chiều rộng
  • 69 mm
  • 2.72 in
Chiều cao
  • 153.34 mm
  • 6.04 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
85.09 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
FunTouch OS 11.1 (Android 11)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 3.2 GHz ARM Cortex-A77
  • 3x 2.42 GHz ARM Cortex-A77
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55 (Kryo 585)
Tốc độ xung nhịp cpu
3200 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 650
Tốc độ đồng hồ gpu
670 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
2750 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • EV-DO (0.15 Mbit/s , 2.4 Mbit/s )
  • LTE Cat 20
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Maxwell Antenna System

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4400 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4050 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1700 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2360 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
1080 x 2388 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh
Vivo Y100 V2313A
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
388 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
395 ppi
4800 mAh

Đánh giá của người dùng cho Vivo iQOO 7 India


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn