Vivo Y15A

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Funtouch OS 11. 1 (Android 11 Go edition)
Màn hình
Màn hình
165.35 mm، 6.51 in
CPU
CPU
4x 2.3 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
5000 mAh

Vivo Y15A Giá


Vivo Y15A Thông số chính


Thương hiệu
Vivo
Mẫu
Vivo Y15A
Phiên bản
Vivo Y15A
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Funtouch OS 11. 1 (Android 11 Go edition)
CPU
4x 2.3 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
GPU
IMG PowerVR GE8320
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
165.35 mm، 6.51 in
Mật độ điểm ảnh
270 ppi
Độ phân giải
720 x 1600 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
179 g، 6.31 oz

Vivo Y15A Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vivo
Môhình
Vivo Y15A
Phiên bản
Vivo Y15A
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 163.96 mm
  • 6.455 in
Chiều rộng
  • 75.2 mm
  • 2.961 in
Trọng lượng
  • 179 g
  • 6.31 oz
độ dày
  • 8.28 mm
  • 0.326 in
Màu sắc
  • Wave Green
  • Mystic Blue

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/2.2
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 2 MP (depth sensing)
  • Aperture size - f/2.4 (#2)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
độ mở (w)
f/2

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 165.35 mm
  • 6.51 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1600 pixels
Mật độ điểm ảnh
270 ppi
Chiều rộng
  • 67.86 mm
  • 2.67 in
Chiều cao
  • 150.79 mm
  • 5.94 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
83.25 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Funtouch OS 11. 1 (Android 11 Go edition)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.3 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2300 MHz
Gpu
IMG PowerVR GE8320
Tốc độ đồng hồ gpu
680 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1600 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
1080 x 2388 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2360 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4050 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1700 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
395 ppi
4800 mAh
Vivo Y100 V2313A
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
388 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Vivo Y15A


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn