Vivo Y23 Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
FunTouch OS 12 (Android 12)
Màn hình
Màn hình
166.62 mm، 6.56 in
CPU
CPU
1x 3.0 GHz ARM Cortex-A78، 3x 2.6 GHz ARM Cortex-A78، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
108 MP,
Pin
Pin
4300 mAh

Vivo Y23 Pro Giá


Vivo Y23 Pro Thông số chính


Thương hiệu
Vivo
Mẫu
Vivo Y23 Pro
Phiên bản
Vivo Y23 Pro
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
FunTouch OS 12 (Android 12)
CPU
1x 3.0 GHz ARM Cortex-A78، 3x 2.6 GHz ARM Cortex-A78، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G77 MC9
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
108 MP,
Màn hình
166.62 mm، 6.56 in
Mật độ điểm ảnh
398 ppi
Độ phân giải
1080 x 2376 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Pin
4300 mAh
Trọng lượng
171 g، 6.03 oz

Vivo Y23 Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vivo
Môhình
Vivo Y23 Pro
Phiên bản
Vivo Y23 Pro
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 159.46 mm
  • 6.278 in
Chiều rộng
  • 73.27 mm
  • 2.885 in
Trọng lượng
  • 171 g
  • 6.03 oz
độ dày
  • 7.36 mm
  • 0.29 in
Màu sắc
  • Stardust Black
  • Sunshine Gold

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 108 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.88
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (macro)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 8160 x 6112 pixels
  • 49.87 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
  • Secondary front camera - 8 MP (ultra-wide)
  • Aperture size - f/2.28 (#2)

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 166.62 mm
  • 6.56 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2376 pixels
Mật độ điểm ảnh
398 ppi
Chiều rộng
  • 68.95 mm
  • 2.71 in
Chiều cao
  • 151.69 mm
  • 5.97 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
89.81 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
FunTouch OS 12 (Android 12)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 3.0 GHz ARM Cortex-A78
  • 3x 2.6 GHz ARM Cortex-A78
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
3000 MHz
Gpu
ARM Mali-G77 MC9
Tốc độ đồng hồ gpu
886 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • 5G SA
  • 5G NSA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
4300 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo
  • NavIC
  • QZSS

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Gravity
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2360 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
1080 x 2388 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4050 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1700 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
395 ppi
4800 mAh
Vivo Y100 V2313A
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
388 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Vivo Y23 Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn