Vivo X Note

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Anroid 12
Màn hình
Màn hình
177.8 mm، 7 in
CPU
CPU
1x 2.995 GHz ARM Cortex-X2، 3x 2.496 GHz ARM Cortex-A710، 4x 1.78GHz ARM Cortex-A510
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB، 512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8192 x 6144 pixels، 50.33 MP
Pin
Pin
5000 mAh

Vivo X Note Giá


Vivo X Note Thông số chính


Thương hiệu
Vivo
Mẫu
Vivo X Note
Phiên bản
Vivo X Note
Bí danh
V2170A
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Anroid 12
CPU
1x 2.995 GHz ARM Cortex-X2، 3x 2.496 GHz ARM Cortex-A710، 4x 1.78GHz ARM Cortex-A510
GPU
Qualcomm Adreno 730
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
8192 x 6144 pixels، 50.33 MP
Màn hình
177.8 mm، 7 in
Mật độ điểm ảnh
486 ppi
Độ phân giải
1440 x 3080 pixels
Lưu trữ
256 GB، 512 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
221 g، 7.8 oz

Vivo X Note Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vivo
Môhình
Vivo X Note
Phiên bản
Vivo X Note
Danhmục
Smartphones
Bí danh
V2170A

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 168.78 mm
  • 6.645 in
Chiều rộng
  • 80.31 mm
  • 3.162 in
Trọng lượng
  • 221 g
  • 7.8 oz
độ dày
  • 8.75 mm
  • 0.344 in
Màu sắc
  • Sunny Mountain Blue
  • Earth Grey
  • Starry Night Black

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8192 x 6144 pixels
  • 50.33 MP
độ phân giải video
  • 7680 x 4320 pixels
  • 33.18 MP
Kích thước pixel
  • 1.2 µm
  • 0.001200 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.57
đặc điểm
  • Zeiss Vario-Tessar lens
  • T* anti-reflective coating
  • Vivo V1 ISP
  • Secondary rear camera - 48 MP (ultra-wide)
  • Sensor size - 1/2" (#2)
  • Pixel size - 0.8 µm (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Angle of view - 114° (#2)
  • Focal length equivalent (35 mm) - 14 mm (#2)
  • Third rear camera - 12 MP (telephoto)
  • Sensor model - Sony IMX663 (#3)
  • Aperture size - f/1.98 (#3)
  • Focal length equivalent (35 mm) - 47 mm (#3)
  • PDAF (#3)
  • Fourth rear camera - 8 MP (periscope telephoto)
  • Aperture size - f/3.4 (#4)
  • Focal length equivalent (35 mm) - 125 mm (#4)
  • 5x optical zoom (#4)
  • 60x digital zoom (#4)
  • OIS (#4)
  • PDAF (#4)
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/1.31"
Mô-đun
Samsung GN1

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2.5
đặc điểm
Two identical front cameras - in and out
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
E5 AMOLED
đường chéo
  • 177.8 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
1440 x 3080 pixels
Mật độ điểm ảnh
486 ppi
Chiều rộng
  • 75.3 mm
  • 2.96 in
Chiều cao
  • 161.07 mm
  • 6.34 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
89.77 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Anroid 12

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.995 GHz ARM Cortex-X2
  • 3x 2.496 GHz ARM Cortex-A710
  • 4x 1.78GHz ARM Cortex-A510
Tốc độ xung nhịp cpu
3000 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 730
Tốc độ đồng hồ gpu
818 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 256 GB
  • 512 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 850 MHz (B6)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1800 MHz (B3)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • 5G-FDD 700 MHz (n12)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 800 MHz (n20)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1700 MHz (n66)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 1900 MHz (n2)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2300 MHz (n40)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-FDD 2600 MHz (n7)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • LTE
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • 2x2 MIMO
  • 8 Spatial-stream sounding MU-MIMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.2
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo
  • QZSS
  • NavIC

CảM BIếN

Cảm biến
  • Ultra-sonic under-display fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Magnetometer
  • Fingerprint

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1080 x 2388 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2360 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1700 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4050 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
395 ppi
4800 mAh
Vivo Y100 V2313A
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
388 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Vivo X Note


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn