Vivo iQOO Z6

Hệ điều hành
Hệ điều hành
OriginOS Ocean (Android 12)
Màn hình
Màn hình
168.66 mm، 6.64 in
CPU
CPU
1x 2.52 GHz ARM Cortex-A78، 3x 2.4 GHz Cortex-A78، 4x 1.8 GHz Cortex-A55 (Kryo 670)
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
9280 x 6944 pixels، 64.44 MP
Pin
Pin
5000 mAh

Vivo iQOO Z6 Giá


Vivo iQOO Z6 Thông số chính


Thương hiệu
Vivo
Mẫu
Vivo iQOO Z6
Phiên bản
Vivo iQOO Z6
Bí danh
V2220A
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
OriginOS Ocean (Android 12)
CPU
1x 2.52 GHz ARM Cortex-A78، 3x 2.4 GHz Cortex-A78، 4x 1.8 GHz Cortex-A55 (Kryo 670)
GPU
Qualcomm Adreno 642L
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
9280 x 6944 pixels، 64.44 MP
Màn hình
168.66 mm، 6.64 in
Mật độ điểm ảnh
395 ppi
Độ phân giải
1080 x 2388 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Pin
5000 mAh
Trọng lượng
194 g، 6.86 oz

Vivo iQOO Z6 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vivo
Môhình
Vivo iQOO Z6
Phiên bản
Vivo iQOO Z6
Danhmục
Smartphones
Bí danh
V2220A

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 164.17 mm
  • 6.463 in
Chiều rộng
  • 75.8 mm
  • 2.984 in
Trọng lượng
  • 194 g
  • 6.86 oz
độ dày
  • 8.59 mm
  • 0.338 in
Màu sắc
  • Golden Orange
  • Star Sea Blue
  • Jade Black

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 9280 x 6944 pixels
  • 64.44 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.79
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 2 MP (depth sensing)
  • Aperture size - f/2.4 (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (macro)
  • Aperture size - f/2.4 (#3)
  • 4 cm shooting distance (#3)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 168.66 mm
  • 6.64 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2388 pixels
Mật độ điểm ảnh
395 ppi
Chiều rộng
  • 69.5 mm
  • 2.74 in
Chiều cao
  • 153.67 mm
  • 6.05 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
86.1 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
OriginOS Ocean (Android 12)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.52 GHz ARM Cortex-A78
  • 3x 2.4 GHz Cortex-A78
  • 4x 1.8 GHz Cortex-A55 (Kryo 670)
Tốc độ xung nhịp cpu
2520 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 642L
Tốc độ đồng hồ gpu
608 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • X-axis linear motor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4050 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1700 mAh
1080 x 2388 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2360 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
Vivo Y100 V2313A
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
388 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
395 ppi
4800 mAh

Đánh giá của người dùng cho Vivo iQOO Z6


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn