Vivo X90s

Hệ điều hành
Hệ điều hành
OriginOS 3.0 (Android 13); Funtouch OS 13 (Android 13)
Màn hình
Màn hình
172.21 mm، 6.78 in
CPU
CPU
1x 3.35 GHz ARM Cortex-X3، 3x 3.0 GHz ARM Cortex-A715، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A510
RAM
RAM
LPDDR5X
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB، 512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8190 x 6120 pixels، 50.12 MP
Pin
Pin
4810 mAh

Vivo X90s Giá


Vivo X90s Thông số chính


Thương hiệu
Vivo
Mẫu
Vivo X90s
Phiên bản
Vivo X90s
Bí danh
V2241HA
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
OriginOS 3.0 (Android 13); Funtouch OS 13 (Android 13)
CPU
1x 3.35 GHz ARM Cortex-X3، 3x 3.0 GHz ARM Cortex-A715، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A510
GPU
Immortalis-G715 MC11
RAM
LPDDR5X
Máy ảnh chính
8190 x 6120 pixels، 50.12 MP
Màn hình
172.21 mm، 6.78 in
Mật độ điểm ảnh
453 ppi
Độ phân giải
1260 x 2800 pixels
Lưu trữ
256 GB، 512 GB
Pin
4810 mAh
Trọng lượng
197 g، 6.97 oz

Vivo X90s Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vivo
Môhình
Vivo X90s
Phiên bản
Vivo X90s
Danhmục
Smartphones
Bí danh
V2241HA

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 164.1 mm
  • 6.461 in
Chiều rộng
  • 74.44 mm
  • 2.931 in
Trọng lượng
  • 197 g
  • 6.97 oz
độ dày
  • 8.48 mm
  • 0.334 in
Màu sắc
  • Wave Green
  • Màu trắng
  • Summer Red
  • Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8190 x 6120 pixels
  • 50.12 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1 µm
  • 0.001000 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.75
đặc điểm
  • Zeiss lens
  • Zeiss T* coating
  • Closed loop motor
  • RGBW sensor
  • Secondary rear camera - 12 MP (ultra-wide-angle)
  • Sensor model - Sony IMX663 (#2)
  • Pixel size - 1.12 µm (#3)
  • Aperture size - f/2.0 (#2)
  • Angle of view - 116° (#2)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 16 mm (#3)
  • Autofocus (#2)
  • 6-element lens (#2)
  • Third rear camera - 12 MP (telephoto)
  • Sensor model - Sony IMX663 (#3)
  • Pixel size - 1.12 µm (#3)
  • Aperture size - f/1.98 (#3)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 50 mm (#3)
  • 2x optical zoom (#3)
  • Autofocus (#3)
  • 6-element lens (#3)
định dạng cảm biến
1/1.49"
Mô-đun
Sony IMX866

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 6528 x 4896 pixels
  • 31.96 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
độ mở (w)
f/2.45
đặc điểm
  • Pixel size - 1.6 μm (4-in-1 pixel binning)
  • Sensor type - ISOCELL Slim
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/2.8"
Mô-đun
Samsung S5KGD1

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 172.21 mm
  • 6.78 in
độ phân giải (h x w)
1260 x 2800 pixels
Mật độ điểm ảnh
453 ppi
Chiều rộng
  • 70.67 mm
  • 2.78 in
Chiều cao
  • 157.04 mm
  • 6.18 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
91.15 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
OriginOS 3.0 (Android 13); Funtouch OS 13 (Android 13)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 3.35 GHz ARM Cortex-X3
  • 3x 3.0 GHz ARM Cortex-A715
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A510
Tốc độ xung nhịp cpu
3350 MHz
Gpu
Immortalis-G715 MC11
Tốc độ đồng hồ gpu
1164 MHz

RAM

Loại
LPDDR5X
Tốc độ xung nhịp
4266 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 256 GB
  • 512 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • TD-SCDMA 1880-1920 MHz
  • TD-SCDMA 2010-2025 MHz
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • TD-SCDMA
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.3
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4810 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo
  • NavIC
  • QZSS

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display ultrasonic fingerprint sensor
  • Color temperature sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
  • Gravity

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1080 x 2388 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2360 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1700 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4050 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
395 ppi
4800 mAh
Vivo Y100 V2313A
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
388 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Vivo X90s


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn