Vivo V29 Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Funtouch OS 13.1 (Android 13)
Màn hình
Màn hình
172.21 mm، 6.78 in
CPU
CPU
1x 3.1 GHz ARM Cortex-A78، 3x 3.0 ARM Cortex-A78، 4x 2.0 ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8120 x 6180 pixels، 50.18 MP
Pin
Pin
4600 mAh

Vivo V29 Pro Giá


Vivo V29 Pro Thông số chính


Thương hiệu
Vivo
Mẫu
Vivo V29 Pro
Phiên bản
Vivo V29 Pro
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Funtouch OS 13.1 (Android 13)
CPU
1x 3.1 GHz ARM Cortex-A78، 3x 3.0 ARM Cortex-A78، 4x 2.0 ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G610 MC6
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
8120 x 6180 pixels، 50.18 MP
Màn hình
172.21 mm، 6.78 in
Mật độ điểm ảnh
453 ppi
Độ phân giải
1260 x 2800 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
4600 mAh
Trọng lượng
188 g، 6.63 oz

Vivo V29 Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vivo
Môhình
Vivo V29 Pro
Phiên bản
Vivo V29 Pro
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 164.18 mm
  • 6.464 in
Chiều rộng
  • 74.37 mm
  • 2.928 in
Trọng lượng
  • 188 g
  • 6.63 oz
độ dày
  • 7.46 mm
  • 0.294 in
Màu sắc
  • Himalayan Blue
  • Space Black

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8120 x 6180 pixels
  • 50.18 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.64 µm
  • 0.000640 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.88
đặc điểm
  • Smart Aura LED flash
  • Secondary rear camera - 8 MP (ultra-wide)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Third rear camera - 2 MP (macro)
  • Aperture size - f/2.4 (#2)
  • Third rear camera - 12 MP (portrait)
  • Sensor model - Sony IMX663 (#3)
  • Sensor size - 1/2.9" (#3)
  • Aperture size - f/1.98 (#2)
  • 2x zoom (#3)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony IMX766 Exmor RS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 8160 x 6112 pixels
  • 49.87 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 172.21 mm
  • 6.78 in
độ phân giải (h x w)
1260 x 2800 pixels
Mật độ điểm ảnh
453 ppi
Chiều rộng
  • 70.67 mm
  • 2.78 in
Chiều cao
  • 157.04 mm
  • 6.18 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
91.19 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Funtouch OS 13.1 (Android 13)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 3.1 GHz ARM Cortex-A78
  • 3x 3.0 ARM Cortex-A78
  • 4x 2.0 ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
3100 MHz
Gpu
ARM Mali-G610 MC6
Tốc độ đồng hồ gpu
950 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2300 MHz (n40)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.3
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4600 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo
  • NavIC
  • QZSS

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4050 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1700 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2360 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
1080 x 2388 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh
Vivo Y100 V2313A
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
388 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
395 ppi
4800 mAh

Đánh giá của người dùng cho Vivo V29 Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn