Vivo iQOO 12 Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
OriginOS 4 (Android 14)
Màn hình
Màn hình
172.21 mm، 6.78 in
CPU
CPU
1x 3.3 GHz ARM Cortex-X4، 5x 3.2 GHz ARM Cortex-A720، 2x 2.3 GHz ARM Cortex-A520
RAM
RAM
LPDDR5X
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB، 512 GB، 1024 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8120 x 6180 pixels، 50.18 MP
Pin
Pin
5100 mAh

Vivo iQOO 12 Pro Giá


Vivo iQOO 12 Pro Thông số chính


Thương hiệu
Vivo
Mẫu
Vivo iQOO 12 Pro
Phiên bản
Vivo iQOO 12 Pro
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
OriginOS 4 (Android 14)
CPU
1x 3.3 GHz ARM Cortex-X4، 5x 3.2 GHz ARM Cortex-A720، 2x 2.3 GHz ARM Cortex-A520
GPU
Qualcomm Adreno 750
RAM
LPDDR5X
Máy ảnh chính
8120 x 6180 pixels، 50.18 MP
Màn hình
172.21 mm، 6.78 in
Mật độ điểm ảnh
518 ppi
Độ phân giải
1440 x 3200 pixels
Lưu trữ
256 GB، 512 GB، 1024 GB
Pin
5100 mAh
Trọng lượng
210 g، 7.41 oz

Vivo iQOO 12 Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vivo
Môhình
Vivo iQOO 12 Pro
Phiên bản
Vivo iQOO 12 Pro
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 164.33 mm
  • 6.47 in
Chiều rộng
  • 75.4 mm
  • 2.969 in
Trọng lượng
  • 210 g
  • 7.41 oz
độ dày
  • 8.58 mm
  • 0.338 in
Màu sắc
  • Legend
  • Alpha
  • Burning Red

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8120 x 6180 pixels
  • 50.18 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
đèn flash
LED
độ mở (w)
f/1.68
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 50 MP (ultra-wide)
  • Aperture size - f/2.0 (#2)
  • Angle of view - 119° (#2)
  • Focal length equivalent - 15 mm (#2)
  • Third rear camera - 64 MP (periscope telephoto)
  • Aperture size - f/2.57 (#3)
  • Focal length equivalent - 70-230 mm (#3)
  • 3x optical zoom (#3)
  • 10x hybrid zoom (#3)
  • 100x digital zoom (#3)
  • OIS (#3)
Cảm biến
PureCel
định dạng cảm biến
1/1.3"
Mô-đun
OmniVision OV50H

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2.45
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 172.21 mm
  • 6.78 in
độ phân giải (h x w)
1440 x 3200 pixels
Mật độ điểm ảnh
518 ppi
Chiều rộng
  • 70.67 mm
  • 2.78 in
Chiều cao
  • 157.04 mm
  • 6.18 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
89.86 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
OriginOS 4 (Android 14)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 3.3 GHz ARM Cortex-X4
  • 5x 3.2 GHz ARM Cortex-A720
  • 2x 2.3 GHz ARM Cortex-A520
Tốc độ xung nhịp cpu
3300 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 750
Tốc độ đồng hồ gpu
903 MHz

RAM

Loại
LPDDR5X
Tốc độ xung nhịp
4266 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 256 GB
  • 512 GB
  • 1024 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 850 MHz (B6)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2300 MHz (n40)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • LTE
  • EV-DO (0.15 Mbit/s , 2.4 Mbit/s )
  • 5G SA
  • 5G NSA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.4
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Wi-Fi 7 (IEEE 802.11be)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5100 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • QZSS

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • X-axis linear motor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Pedometer
  • Geomagnetic
  • Fingerprint
  • Gravity
  • Flicker sensor
  • Color temperature sensor

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1700 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4050 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2360 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
1080 x 2388 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh
Vivo Y100 V2313A
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
388 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
395 ppi
4800 mAh

Đánh giá của người dùng cho Vivo iQOO 12 Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn