Vivo S18e

Hệ điều hành
Hệ điều hành
OriginOS 4.0 (Android 14)
Màn hình
Màn hình
169.42 mm، 6.67 in
CPU
CPU
2x 2.8 GHz ARM Cortex-A715، 6x ARM Cortex-A510
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB، 512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8120 x 6180 pixels، 50.18 MP
Pin
Pin
4800 mAh

Vivo S18e Giá


Vivo S18e Thông số chính


Thương hiệu
Vivo
Mẫu
Vivo S18e
Phiên bản
Vivo S18e
Bí danh
V2334A
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
OriginOS 4.0 (Android 14)
CPU
2x 2.8 GHz ARM Cortex-A715، 6x ARM Cortex-A510
GPU
ARM Mali-G68 MC4
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
8120 x 6180 pixels، 50.18 MP
Màn hình
169.42 mm، 6.67 in
Mật độ điểm ảnh
403 ppi
Độ phân giải
1080 x 2460 pixels
Lưu trữ
256 GB، 512 GB
Pin
4800 mAh
Trọng lượng
193 g، 6.81 oz

Vivo S18e Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vivo
Môhình
Vivo S18e
Phiên bản
Vivo S18e
Danhmục
Smartphones
Bí danh
V2334A

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 162.35 mm
  • 6.392 in
Chiều rộng
  • 74.85 mm
  • 2.947 in
Trọng lượng
  • 193 g
  • 6.81 oz
độ dày
  • 7.69 mm
  • 0.303 in
Màu sắc
  • Cloud White
  • Starry White Black
  • Light Purple Haze

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8120 x 6180 pixels
  • 50.18 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.79
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 2 MP (depth-sensing)
  • Aperture size - f/2.4 (#2)
Cảm biến
CMOS BSI 2 (backside illumination 2)
định dạng cảm biến
1/1.55"

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 169.42 mm
  • 6.67 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2460 pixels
Mật độ điểm ảnh
403 ppi
Chiều rộng
  • 68.1 mm
  • 2.68 in
Chiều cao
  • 155.13 mm
  • 6.11 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
87.22 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
OriginOS 4.0 (Android 14)

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.8 GHz ARM Cortex-A715
  • 6x ARM Cortex-A510
Tốc độ xung nhịp cpu
2800 MHz
Gpu
ARM Mali-G68 MC4
Tốc độ đồng hồ gpu
1130 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 256 GB
  • 512 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2300 MHz (n40)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA
  • HSPA+
  • LTE
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • 5G SA
  • 5G NSA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.3
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • 2*2 MIMO
  • MU-MIMO

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4800 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo
  • NavIC
  • QZSS

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display optical fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Pedometer
  • Geomagnetic
  • Magnetometer
  • Fingerprint
  • Gravity

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2360 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
270 ppi
5000 mAh
1080 x 2388 pixels
LPDDR4X
395 ppi
5000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4050 mAh
480 x 800 pixels
LPDDR2/LPDDR3
233 ppi
1700 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
395 ppi
4800 mAh
Vivo Y100 V2313A
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
388 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Vivo S18e


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn