Volla Phone X

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Volla OS based on AOSP
Màn hình
Màn hình
154.94 mm، 6.1 in
CPU
CPU
4x 2.3 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.65 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Pin
Pin
6200 mAh

Volla Phone X Giá


Volla Phone X Thông số chính


Thương hiệu
Volla
Mẫu
Volla Phone X
Phiên bản
Volla Phone X
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Volla OS based on AOSP
CPU
4x 2.3 GHz ARM Cortex-A53، 4x 1.65 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-G71 MP2
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4160 x 3120 pixels، 12.98 MP
Màn hình
154.94 mm، 6.1 in
Mật độ điểm ảnh
282 ppi
Độ phân giải
720 x 1560 pixels
Lưu trữ
64 GB
Pin
6200 mAh
Trọng lượng
280 g، 9.88 oz

Volla Phone X Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Volla
Môhình
Volla Phone X
Phiên bản
Volla Phone X
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 162.4 mm
  • 6.394 in
Chiều rộng
  • 79 mm
  • 3.11 in
Trọng lượng
  • 280 g
  • 9.88 oz
độ dày
  • 15.3 mm
  • 0.602 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4160 x 3120 pixels
  • 12.98 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
đặc điểm
Secondary rear camera - 2 MP (depth-sensing)
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)
Mô-đun
Sony

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 154.94 mm
  • 6.1 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1560 pixels
Mật độ điểm ảnh
282 ppi
Chiều rộng
  • 64.93 mm
  • 2.56 in
Chiều cao
  • 140.68 mm
  • 5.54 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
71.43 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Volla OS based on AOSP

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.3 GHz ARM Cortex-A53
  • 4x 1.65 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2300 MHz
Gpu
ARM Mali-G71 MP2
Tốc độ đồng hồ gpu
770 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1500 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
64 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA
  • HSPA+
  • LTE
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.0
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
6200 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

SAR

đầu (eu)
0.619 W/kg
Thân máy (eu)
1.147 W/kg
720 x 1560 pixels
LPDDR4X
282 ppi
5000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4700 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
409 ppi
4500 mAh
720 x 1600 pixels
LPDDR4X
269 ppi
5000 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR3
401 ppi
3000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2200 mAh

Đánh giá của người dùng cho Volla Phone X


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn