Unihertz Jelly 2

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 11
Màn hình
Màn hình
76.2 mm، 3 in
CPU
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A73، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Pin
Pin
2000 mAh

Unihertz Jelly 2 Giá


Unihertz Jelly 2 Thông số chính


Thương hiệu
Unihertz
Mẫu
Unihertz Jelly 2
Phiên bản
Unihertz Jelly 2
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 11
CPU
4x 2.0 GHz ARM Cortex-A73، 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-G72 MP3
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Màn hình
76.2 mm، 3 in
Mật độ điểm ảnh
327 ppi
Độ phân giải
480 x 854 pixels
Lưu trữ
128 GB
Pin
2000 mAh
Trọng lượng
106 g، 3.76 oz

Unihertz Jelly 2 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Unihertz
Môhình
Unihertz Jelly 2
Phiên bản
Unihertz Jelly 2
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 95 mm
  • 3.74 in
Chiều rộng
  • 49.4 mm
  • 1.945 in
Trọng lượng
  • 106 g
  • 3.76 oz
độ dày
  • 16.5 mm
  • 0.65 in
Màu sắc
Jade Green

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 76.2 mm
  • 3 in
độ phân giải (h x w)
480 x 854 pixels
Mật độ điểm ảnh
327 ppi
Chiều rộng
  • 37.34 mm
  • 1.47 in
Chiều cao
  • 66.43 mm
  • 2.62 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
53.02 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 11

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A73
  • 4x 2.0 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
2000 MHz
Gpu
ARM Mali-G72 MP3
Tốc độ đồng hồ gpu
800 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
1800 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
128 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B13)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B25)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 850 MHz (B6)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • CDMA 1900 MHz (BC1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
2000 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • GLONASS
  • BeiDou

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Fingerprint

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.795 W/kg
đầu (eu)
0.512 W/kg
Thân máy (usa)
1.271 W/kg
Thân máy (eu)
0.973 W/kg
716 x 720 pixels
LPDDR4X
328 ppi
4000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
386 ppi
5000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
394 ppi
5200 mAh
1080 x 2460 pixels
LPDDR5
396 ppi
23800 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR4
327 ppi
2000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
396 ppi
6000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
386 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Unihertz Jelly 2


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn