Unihertz 8849 Tank Mini 1

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 13
Màn hình
Màn hình
109.22 mm، 4.3 in
CPU
CPU
2x 2.2 GHz ARM Cortex-A76، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR4X
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
11584 x 8688 pixels، 100.64 MP
Pin
Pin
5800 mAh

Unihertz 8849 Tank Mini 1 Giá


Unihertz 8849 Tank Mini 1 Thông số chính


Thương hiệu
Unihertz
Mẫu
Unihertz 8849 Tank Mini 1
Phiên bản
Unihertz 8849 Tank Mini 1
Bí danh
Unihertz Tank Mini 1
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 13
CPU
2x 2.2 GHz ARM Cortex-A76، 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G57 MC2
RAM
LPDDR4X
Máy ảnh chính
11584 x 8688 pixels، 100.64 MP
Màn hình
109.22 mm، 4.3 in
Mật độ điểm ảnh
306 ppi
Độ phân giải
540 x 1200 pixels
Lưu trữ
256 GB
Pin
5800 mAh
Trọng lượng
240 g، 8.47 oz

Unihertz 8849 Tank Mini 1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Unihertz
Môhình
Unihertz 8849 Tank Mini 1
Phiên bản
Unihertz 8849 Tank Mini 1
Danhmục
Smartphones
Bí danh
Unihertz Tank Mini 1

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 120.7 mm
  • 4.752 in
Chiều rộng
  • 58.8 mm
  • 2.315 in
Trọng lượng
  • 240 g
  • 8.47 oz
độ dày
  • 23.3 mm
  • 0.917 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 11584 x 8688 pixels
  • 100.64 MP
độ phân giải video
  • 2560 x 1440 pixels
  • 3.69 MP
Kích thước pixel
  • 0.612 µm
  • 0.000612 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.75
đặc điểm
Pixel size - 1.0 μm (4-in-1 pixel binning)
Cảm biến
PureCel
định dạng cảm biến
1/1.79"
Mô-đun
OmniVision OVA0B40

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 6560 x 4928 pixels
  • 32.33 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
độ mở (w)
f/2
đặc điểm
Pixel size - 1.0 μm (4-in-1 pixel binning)
Cảm biến
ISOCELL
định dạng cảm biến
1/2.8"
Mô-đun
Samsung S5KGD1

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 109.22 mm
  • 4.3 in
độ phân giải (h x w)
540 x 1200 pixels
Mật độ điểm ảnh
306 ppi
Chiều rộng
  • 44.82 mm
  • 1.76 in
Chiều cao
  • 99.6 mm
  • 3.92 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
63.1 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 13

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.2 GHz ARM Cortex-A76
  • 6x 2.0 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2200 MHz
Gpu
ARM Mali-G57 MC2
Tốc độ đồng hồ gpu
1000 MHz

RAM

Loại
LPDDR4X
Tốc độ xung nhịp
2133 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
256 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B13)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B25)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 850 MHz (B6)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • CDMA 1900 MHz (BC1)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.3
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
5800 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Pedometer
  • Geomagnetic
  • Fingerprint
716 x 720 pixels
LPDDR4X
328 ppi
4000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
386 ppi
5000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
394 ppi
5200 mAh
1080 x 2460 pixels
LPDDR5
396 ppi
23800 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR4
327 ppi
2000 mAh
1080 x 2340 pixels
LPDDR4X
396 ppi
6000 mAh
1080 x 2400 pixels
LPDDR4X
386 ppi
5000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Unihertz 8849 Tank Mini 1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn