Vertu Metavertu

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 12
Màn hình
Màn hình
169.42 mm، 6.67 in
CPU
CPU
1x 2.995 GHz ARM Cortex-X2، 3x 2.496 GHz ARM Cortex-A710، 4x 1.78GHz ARM Cortex-A510
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
512 GB، 1024 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
9280 x 6920 pixels، 64.22 MP
Pin
Pin
4600 mAh

Vertu Metavertu Giá


Vertu Metavertu Thông số chính


Thương hiệu
Vertu
Mẫu
Vertu Metavertu
Phiên bản
Vertu Metavertu
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 12
CPU
1x 2.995 GHz ARM Cortex-X2، 3x 2.496 GHz ARM Cortex-A710، 4x 1.78GHz ARM Cortex-A510
GPU
Qualcomm Adreno 730
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
9280 x 6920 pixels، 64.22 MP
Màn hình
169.42 mm، 6.67 in
Mật độ điểm ảnh
395 ppi
Độ phân giải
1080 x 2400 pixels
Lưu trữ
512 GB، 1024 GB
Pin
4600 mAh

Vertu Metavertu Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Vertu
Môhình
Vertu Metavertu
Phiên bản
Vertu Metavertu
Danhmục
Smartphones

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 161.9 mm
  • 6.374 in
Chiều rộng
  • 73.2 mm
  • 2.882 in
độ dày
  • 9.85 mm
  • 0.388 in
Màu sắc
  • Basic Carbon Fiber
  • Calf Leather Caramel Brown
  • Alligator Leather Iron Black
  • Alligator Leather Creamy White
  • Alligator Leather Flame Red
  • Jade Black
  • Dawning Orange
  • Himalaya Alligator Leather 18K Gold & Diamonds

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 9280 x 6920 pixels
  • 64.22 MP
độ phân giải video
  • 7680 x 3160 pixels
  • 24.27 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.6
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 50 MP (ultra-wide-angle)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Angle of view - 116° (#2)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 14 mm (#2)
  • Third rear camera - 8 MP (periscope telephoto)
  • Sensor model - OmniVision OV08A10 (3)
  • Sensor type - PureCel Plus-S (#3)
  • Sensor size - 1/4.4" (#3)
  • Pixel size - 1.0 μm (#3)
  • Focal length (35 mm equivalent) - 125 mm (#3)
  • OIS (#4)
  • 5x optical zoom (#4)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/1.72"
Mô-đun
Sony IMX787

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
độ mở (w)
f/2.5
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

Màn hình

Loại
AMOLED
đường chéo
  • 169.42 mm
  • 6.67 in
độ phân giải (h x w)
1080 x 2400 pixels
Mật độ điểm ảnh
395 ppi
Chiều rộng
  • 69.52 mm
  • 2.74 in
Chiều cao
  • 154.5 mm
  • 6.08 in
độ sâu màu sắc
30 bit
Số lượng màu sắc
1073741824 màu sắc
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
90.93 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 12

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 1x 2.995 GHz ARM Cortex-X2
  • 3x 2.496 GHz ARM Cortex-A710
  • 4x 1.78GHz ARM Cortex-A510
Tốc độ xung nhịp cpu
3000 MHz
Gpu
Qualcomm Adreno 730
Tốc độ đồng hồ gpu
818 MHz

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 512 GB
  • 1024 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • UMTS 850 MHz (B5)
  • UMTS 900 MHz (B8)
  • UMTS 1700 MHz (B4)
  • UMTS 1900 MHz (B2)
  • UMTS 2100 MHz (B1)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 4700 MHz (n79)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+
  • LTE
  • EV-DO Rev. A (1.8 Mbit/s , 3.1 Mbit/s )
  • TD-SCDMA
  • TD-HSDPA
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.1
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.1
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4600 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • X-axis linear motor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Geomagnetic
  • Fingerprint
  • Hall
  • Gravity

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
443 ppi
3200 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2
342 ppi
1800 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
424 ppi
3160 mAh
1080 x 1920 pixels
LPDDR4
443 ppi
3200 mAh
1440 x 2560 pixels
LPDDR4
534 ppi
3220 mAh
Chevron
1080x1920
2 GB
469 PPI
2275 mAh
VM-01
1080x1920
2 GB
469 PPI
2275 mAh

Đánh giá của người dùng cho Vertu Metavertu


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn