Verykool Leo

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 5.1 Lollipop
Màn hình
Màn hình
101.6 mm، 4 in
CPU
CPU
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
RAM
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Pin
Pin
1400 mAh

Verykool Leo Giá


Verykool Leo Thông số chính


Thương hiệu
Verykool
Mẫu
Verykool Leo
Phiên bản
Verykool Leo s4008
Bí danh
s4008
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 5.1 Lollipop
CPU
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
GPU
ARM Mali-400 MP1
RAM
LPDDR2/LPDDR3
Máy ảnh chính
2592 x 1944 pixels، 5.04 MP
Màn hình
101.6 mm، 4 in
Mật độ điểm ảnh
233 ppi
Độ phân giải
480 x 800 pixels
Lưu trữ
4 GB
Pin
1400 mAh
Trọng lượng
113 g، 3.99 oz

Verykool Leo Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Verykool
Môhình
Verykool Leo s4008
Phiên bản
Verykool Leo s4008
Danhmục
Smartphones
Bí danh
s4008

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 126 mm
  • 4.961 in
Chiều rộng
  • 65 mm
  • 2.559 in
Trọng lượng
  • 113 g
  • 3.99 oz
độ dày
  • 10.5 mm
  • 0.413 in
Màu sắc
  • Đen
  • Cyan

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2592 x 1944 pixels
  • 5.04 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 1600 x 1200 pixels
  • 1.92 MP
độ phân giải video
  • 640 x 480 pixels
  • 0.31 MP

Màn hình

Loại
TFT
đường chéo
  • 101.6 mm
  • 4 in
độ phân giải (h x w)
480 x 800 pixels
Mật độ điểm ảnh
233 ppi
Chiều rộng
  • 52.27 mm
  • 2.06 in
Chiều cao
  • 87.12 mm
  • 3.43 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
55.78 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 5.1 Lollipop

Bộ Xử Lý

Cpu
4x 1.2 GHz ARM Cortex-A7
Tốc độ xung nhịp cpu
1200 MHz
Gpu
ARM Mali-400 MP1
Tốc độ đồng hồ gpu
512 MHz

RAM

Loại
LPDDR2/LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
Dung lượng
4 GB

DI độNG

Tần số sim
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 21 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Ion
Dung lượng
1400 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.85 W/kg
Thân máy (usa)
1.22 W/kg
Verykool Bolt Pro LTE SL5029
480 x 854 pixels
LPDDR3
196 ppi
2000 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR3
196 ppi
2300 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2000 mAh
Verykool Bolt Pro II s5029
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2000 mAh
Verykool Bolt s5028
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
Verykool Spear JR s5034
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2050 mAh

Đánh giá của người dùng cho Verykool Leo


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn