Verykool Eclipse

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 6.0 Marshmallow
Màn hình
Màn hình
132.08 mm، 5.2 in
CPU
CPU
8x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
RAM
RAM
LPDDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Pin
Pin
2900 mAh

Verykool Eclipse Giá


Verykool Eclipse Thông số chính


Thương hiệu
Verykool
Mẫu
Verykool Eclipse
Phiên bản
Verykool Eclipse SL5200
Bí danh
SL5200
Danh mục
Smartphones
Hệ điều hành
Android 6.0 Marshmallow
CPU
8x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
GPU
ARM Mali-T720 MP3
RAM
LPDDR3
Máy ảnh chính
4608 x 3456 pixels، 15.93 MP
Màn hình
132.08 mm، 5.2 in
Mật độ điểm ảnh
282 ppi
Độ phân giải
720 x 1280 pixels
Lưu trữ
16 GB
Pin
2900 mAh
Trọng lượng
141 g، 4.97 oz

Verykool Eclipse Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Verykool
Môhình
Verykool Eclipse SL5200
Phiên bản
Verykool Eclipse SL5200
Danhmục
Smartphones
Bí danh
SL5200

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 149.8 mm
  • 5.898 in
Chiều rộng
  • 73.3 mm
  • 2.886 in
Trọng lượng
  • 141 g
  • 4.97 oz
độ dày
  • 8.8 mm
  • 0.346 in
Màu sắc
  • Gray
  • Vàng

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 4608 x 3456 pixels
  • 15.93 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
đèn flash
LED
Cảm biến
CMOS (complementary metal-oxide semiconductor)

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1280 x 720 pixels
  • 0.92 MP

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 132.08 mm
  • 5.2 in
độ phân giải (h x w)
720 x 1280 pixels
Mật độ điểm ảnh
282 ppi
Chiều rộng
  • 64.75 mm
  • 2.55 in
Chiều cao
  • 115.12 mm
  • 4.53 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
68.11 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 6.0 Marshmallow

Bộ Xử Lý

Cpu
8x 1.3 GHz ARM Cortex-A53
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
ARM Mali-T720 MP3
Tốc độ đồng hồ gpu
450 MHz

RAM

Loại
LPDDR3
Tốc độ xung nhịp
666 MHz

LưU TRữ

Loại
  • microSD
  • microSDHC
  • microSDXC
Dung lượng
16 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE 850 MHz
  • LTE 1700/2100 MHz
  • LTE 1900 MHz
  • LTE 2100 MHz
  • LTE 2600 MHz
  • LTE 700 MHz (B12)
  • UMTS 850 MHz
  • UMTS 1700/2100 MHz
  • UMTS 1900 MHz
  • GSM 850 MHz
  • GSM 900 MHz
  • GSM 1800 MHz
  • GSM 1900 MHz
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • HSPA+ (HSUPA 5.76 Mbit/s , HSDPA 42 Mbit/s )
  • LTE Cat 4 (51.0 Mbit/s , 150.8 Mbit/s )

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Tính năng wifi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct

CổNG KếT NốI

Loại usb
Micro USB
Phiên bản usb
2.0
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
2900 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc

SAR

đầu (hoa kỳ)
0.56 W/kg
Thân máy (usa)
1.22 W/kg
480 x 854 pixels
LPDDR3
196 ppi
2300 mAh
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2000 mAh
Verykool Bolt Pro LTE SL5029
480 x 854 pixels
LPDDR3
196 ppi
2000 mAh
Verykool Bolt s5028
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2000 mAh
Verykool Bolt Pro II s5029
480 x 854 pixels
LPDDR2/LPDDR3
196 ppi
2000 mAh
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
267 ppi
2800 mAh
Verykool Spear JR s5034
720 x 1280 pixels
LPDDR2/LPDDR3
294 ppi
2050 mAh

Đánh giá của người dùng cho Verykool Eclipse


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn